avoidance
Nghĩa
- n. sự tránh né
- n. sự hủy bỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. deliberately avoiding; keeping away from or preventing from happening
Các dạng của từ
- Số nhiều
- avoidances
Câu ví dụ
n. sự tránh né
Tax avoidance is legal, but tax evasion is a serious crime.
Sự tránh thuế thì hợp pháp, nhưng trốn thuế lại là một tội ác nghiêm trọng.
n. sự hủy bỏ
The lawyer argued for the avoidance of the contract due to a breach of terms.
Luật sư đã lập luận cho sự hủy bỏ hợp đồng vì vi phạm các điều khoản.