check

Nghĩa

  • n. sự kiểm tra, hóa đơn, cờ chiếu tướng, sự cản trở
  • v. kiểm tra, đối chiếu, ngăn chặn, gửi đồ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a written order directing a bank to pay money
  • n. the bill in a restaurant
  • n. the act of inspecting or verifying
  • n. a mark left after a small piece has been chopped or broken off of something

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
checking
Quá khứ phân từ
checked
Quá khứ đơn
checked
Ngôi thứ ba số ít
checks

Câu ví dụ

  1. n. sự kiểm tra, hóa đơn, cờ chiếu tướng, sự cản trở

    After we finished our meal at the restaurant, I asked the waiter for the check.

    Sau khi ăn xong ở nhà hàng, tôi đã xin nhân viên phục vụ hóa đơn thanh toán.

  2. v. kiểm tra, đối chiếu, ngăn chặn, gửi đồ

    You should check your answers carefully before submitting the final exam.

    Bạn nên kiểm tra lại các câu trả lời của mình thật kỹ trước khi nộp bài thi cuối kỳ.