cellar

Nghĩa

  • n. hầm, tầng hầm
  • n. hầm rượu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. storage space where wines are stored

Các dạng của từ

Số nhiều
cellars

Câu ví dụ

  1. n. hầm, tầng hầm

    During the storm, the family went down to the cellar to stay safe.

    Trong suốt cơn bão, cả gia đình đã xuống tầng hầm để đảm bảo an toàn.

  2. n. hầm rượu

    The hotel has an impressive cellar with hundreds of rare wines.

    Khách sạn có một hầm rượu rất ấn tượng với hàng trăm loại rượu quý hiếm.