cellar
Nghĩa
- n. hầm, tầng hầm
- n. hầm rượu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. storage space where wines are stored
Các dạng của từ
- Số nhiều
- cellars
Câu ví dụ
n. hầm, tầng hầm
During the storm, the family went down to the cellar to stay safe.
Trong suốt cơn bão, cả gia đình đã xuống tầng hầm để đảm bảo an toàn.
n. hầm rượu
The hotel has an impressive cellar with hundreds of rare wines.
Khách sạn có một hầm rượu rất ấn tượng với hàng trăm loại rượu quý hiếm.