breathtaking

Nghĩa

  • adj. hấp dẫn
  • adj. ngoạn mục
  • adj. làm kinh ngạc

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. tending to cause suspension of regular breathing

Câu ví dụ

  1. adj. hấp dẫn

    The young actor gave a breathtaking performance that captured the audience's attention.

    Diễn viên trẻ đã có một màn trình diễn vô cùng hấp dẫn, thu hút toàn bộ sự chú ý của khán giả.

  2. adj. ngoạn mục

    We stood at the top of the mountain and enjoyed the breathtaking view of the valley.

    Chúng tôi đứng trên đỉnh núi và thưởng thức khung cảnh ngoạn mục của thung lũng.

  3. adj. làm kinh ngạc

    The speed of the company's growth over the past year has been truly breathtaking.

    Tốc độ phát triển của công ty trong năm qua thực sự làm kinh ngạc mọi người.