brutality
Nghĩa
- n. sự tàn bạo
- n. hành vi dã man
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a brutal barbarous savage act
Các dạng của từ
- Số nhiều
- brutalities
Câu ví dụ
n. sự tàn bạo
The newspaper reported on the brutality of the war in that region.
Tờ báo đã đưa tin về sự tàn bạo của cuộc chiến tranh ở khu vực đó.
n. hành vi dã man
The police are investigating several brutal acts committed during the protest.
Cảnh sát đang điều tra một số hành vi dã man xảy ra trong cuộc biểu tình.