collectively

Nghĩa

  • adv. tập thể
  • adv. chung

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in conjunction with; combined

Câu ví dụ

  1. adv. tập thể

    The employees collectively decided to petition for better working conditions.

    Tập thể nhân viên đã quyết định kiến nghị để có điều kiện làm việc tốt hơn.

  2. adv. chung

    These small businesses collectively own more than half of the market share.

    Các doanh nghiệp nhỏ này sở hữu chung hơn một nửa thị phần.