collectively
Nghĩa
- adv. tập thể
- adv. chung
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in conjunction with; combined
Câu ví dụ
adv. tập thể
The employees collectively decided to petition for better working conditions.
Tập thể nhân viên đã quyết định kiến nghị để có điều kiện làm việc tốt hơn.
adv. chung
These small businesses collectively own more than half of the market share.
Các doanh nghiệp nhỏ này sở hữu chung hơn một nửa thị phần.