captive

Nghĩa

  • n. tù nhân
  • n. người bị giam giữ
  • n. người bị mê hoặc
  • adj. bị giam giữ
  • adj. bị khống chế
  • adj. bị mê hoặc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an animal that is confined
  • n. a person held in the grip of a strong emotion or passion
  • adj. being in captivity
  • adj. giving or marked by complete attention to

Các dạng của từ

Số nhiều
captives

Câu ví dụ

  1. n. tù nhân

    The soldiers released all the captives after signing the peace agreement.

    Các quân nhân đã trả tự do cho tất cả tù nhân sau khi ký hiệp định hòa bình.

  2. n. người bị giam giữ

    The police made sure that the captive was safe and well cared for.

    Cảnh sát đã đảm bảo rằng người bị giam giữ được an toàn và chăm sóc tốt.

  3. n. người bị mê hoặc

    As a captive of her beautiful voice, he listened to her sing for hours.

    Là một người bị mê hoặc bởi giọng hát tuyệt vời của cô ấy, anh đã lắng nghe cô hát suốt nhiều giờ.

  4. adj. bị giam giữ

    Wild animals often suffer when they are kept in a captive environment.

    Động vật hoang dã thường chịu nhiều thiệt thòi khi bị nuôi nhốt trong môi trường bị giam giữ.

  5. adj. bị khống chế

    Passengers on the bus were held captive by the armed robber for two hours.

    Hành khách trên xe buýt đã bị tên cướp có vũ trang khống chế suốt hai tiếng đồng hồ.

  6. adj. bị mê hoặc

    The audience remained captive throughout the entire magic performance.

    Khán giả hoàn toàn bị mê hoặc trong suốt toàn bộ buổi biểu diễn ảo thuật.