resolve
Nghĩa
- v. giải quyết, quyết định, phân giải
- n. quyết tâm, ý định kiên quyết
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make clearly visible
- v. find the solution
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- resolved
- Hiện tại phân từ
- resolving
- Quá khứ đơn
- resolved
- Ngôi thứ ba số ít
- resolves
Câu ví dụ
v. giải quyết, quyết định, phân giải
The two companies met yesterday to resolve their agreement issues without going to court.
Hai công ty đã gặp nhau vào ngày hôm qua để giải quyết các vướng mắc trong hợp đồng mà không cần phải ra tòa.
n. quyết tâm, ý định kiên quyết
Facing many difficulties during the project only strengthened her resolve to succeed.
Đối mặt với nhiều khó khăn trong suốt dự án chỉ càng làm tăng thêm quyết tâm thành công của cô ấy.