segment
Nghĩa
- n. đoạn
- n. phân khúc
- n. phần
- v. phân đoạn
- v. chia nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. one of the parts into which something naturally divides
- v. divide into segments
- v. divide or split up
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- segmented
- Hiện tại phân từ
- segmenting
- Quá khứ đơn
- segmented
- Ngôi thứ ba số ít
- segments
Câu ví dụ
n. đoạn
The final segment of the highway is expected to open next month.
Đoạn cuối cùng của đường cao tốc dự kiến sẽ mở cửa vào tháng sau.
n. phân khúc
This company focuses on the high-end segment of the smartphone market.
Công ty này tập trung vào phân khúc cao cấp của thị trường điện thoại thông minh.
n. phần
Each segment of the orange was sweet and juicy.
Mỗi phần múi cam đều ngọt và nhiều nước.
v. phân đoạn
The director decided to segment the documentary into three main chapters.
Đạo diễn quyết định phân đoạn bộ phim tài liệu thành ba chương chính.
v. chia nhỏ
Marketers often segment the customer base to send personalized offers.
Các chuyên gia tiếp thị thường chia nhỏ tập khách hàng để gửi những ưu đãi phù hợp với từng người.