crank
Nghĩa
- adj. gãy gấp, không ổn định, dễ tức giận
- n. tay quay, ý nghĩ kỳ quặc
- v. quay bằng tay quay
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a hand tool consisting of a rotating shaft with parallel handle
- v. start by cranking
- v. rotate with a crank
- v. fasten with a crank
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- cranking
- Quá khứ đơn
- cranked
- Quá khứ phân từ
- cranked
- Ngôi thứ ba số ít
- cranks
Câu ví dụ
adj. gãy gấp, không ổn định, dễ tức giận
Be careful when talking to him today because he is in a crank mood after a long flight.
Hôm nay hãy cẩn thận khi nói chuyện với anh ấy vì anh ấy đang dỗi mệt và dễ tức giận sau một chuyến bay dài.
n. tay quay, ý nghĩ kỳ quặc
The mechanic turned the crank of the old machine to start the engine.
Người thợ máy đã xoay tay quay của chiếc máy cũ để khởi động động cơ.
v. quay bằng tay quay
In the past, people had to crank the car engine by hand to get it started.
Trong quá khứ, người ta phải quay động cơ xe ô tô bằng tay quay để khởi động xe.