articulate

Nghĩa

  • adj. ăn nói lưu loát
  • adj. phát âm rõ ràng
  • v. diễn đạt rõ ràng
  • v. nối bằng khớp

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. unite by forming a joint or joints
  • v. express or state clearly
  • adj. expressing yourself easily or characterized by clear expressive language

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
articulated
Hiện tại phân từ
articulating
Ngôi thứ ba số ít
articulates
Quá khứ đơn
articulated

Câu ví dụ

  1. adj. ăn nói lưu loát

    She is an articulate speaker who can easily convince her audience.

    Cô ấy là một diễn giả ăn nói lưu loát, có thể dễ dàng thuyết phục khán giả của mình.

  2. adj. phát âm rõ ràng

    The teacher praised the student for her articulate speech during the presentation.

    Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì bài phát biểu phát âm rõ ràng trong buổi thuyết trình.

  3. v. diễn đạt rõ ràng

    He found it difficult to articulate his feelings in front of so many people.

    Anh ấy cảm thấy khó khăn khi diễn đạt rõ ràng cảm xúc của mình trước đông người như vậy.

  4. v. nối bằng khớp

    The bones in the arm are articulated to allow a wide range of movement.

    Các xương ở cánh tay được nối bằng khớp để cho phép chuyển động linh hoạt.