articulate
Nghĩa
- adj. ăn nói lưu loát
- adj. phát âm rõ ràng
- v. diễn đạt rõ ràng
- v. nối bằng khớp
Định nghĩa tiếng Anh
- v. unite by forming a joint or joints
- v. express or state clearly
- adj. expressing yourself easily or characterized by clear expressive language
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- articulated
- Hiện tại phân từ
- articulating
- Ngôi thứ ba số ít
- articulates
- Quá khứ đơn
- articulated
Câu ví dụ
adj. ăn nói lưu loát
She is an articulate speaker who can easily convince her audience.
Cô ấy là một diễn giả ăn nói lưu loát, có thể dễ dàng thuyết phục khán giả của mình.
adj. phát âm rõ ràng
The teacher praised the student for her articulate speech during the presentation.
Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì bài phát biểu phát âm rõ ràng trong buổi thuyết trình.
v. diễn đạt rõ ràng
He found it difficult to articulate his feelings in front of so many people.
Anh ấy cảm thấy khó khăn khi diễn đạt rõ ràng cảm xúc của mình trước đông người như vậy.
v. nối bằng khớp
The bones in the arm are articulated to allow a wide range of movement.
Các xương ở cánh tay được nối bằng khớp để cho phép chuyển động linh hoạt.