threat
Nghĩa
- n. sự đe dọa
- n. mối đe dọa
- n. điềm xấu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a warning that something unpleasant is imminent
- n. declaration of an intention or a determination to inflict harm on another
Các dạng của từ
- Số nhiều
- threats
Câu ví dụ
n. sự đe dọa
The manager resigned after receiving a serious threat from an unknown person.
Người quản lý đã từ chức sau khi nhận được một sự đe dọa nghiêm trọng từ một kẻ ẩn danh.
n. mối đe dọa
Plastic pollution has become a major threat to marine life around the world.
Ô nhiễm nhựa đã trở thành một mối đe dọa lớn đối với sinh vật biển trên toàn thế giới.
n. điềm xấu
Dark clouds gathered in the sky, bringing a threat of a heavy storm.
Mây đen kéo đến trên bầu trời, mang theo điềm xấu về một cơn bão lớn.