say
Nghĩa
- v. nói, bảo
- n. tiếng nói, quyền phát biểu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the chance to speak
- v. communicate or express nonverbally
- v. utter aloud
- v. state as one's opinion or judgement; declare
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- said
- Ngôi thứ ba số ít
- says
- Quá khứ phân từ
- said
- Hiện tại phân từ
- saying
Câu ví dụ
v. nói, bảo
She called this morning to say that she would be late for the meeting.
Sáng nay cô ấy đã gọi điện để bảo rằng mình sẽ đến họp muộn.
n. tiếng nói, quyền phát biểu
Every member of the team should have a say in deciding the final plan.
Mọi thành viên trong đội đều nên có tiếng nói khi quyết định kế hoạch cuối cùng.