age
Nghĩa
- n. tuổi
- n. tuổi già
- n. thời đại
- v. lão hóa
- v. làm cho già đi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. how long something has existed
- n. a time of life (usually defined in years) at which some particular qualification or power arises
- v. begin to seem older; get older
- v. make older
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- aged
- Hiện tại phân từ
- ageing
- Ngôi thứ ba số ít
- ages
- Quá khứ đơn
- aged
Câu ví dụ
n. tuổi
She started learning English at the age of five.
Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh vào năm năm tuổi.
n. tuổi già
He lives a quiet life and enjoys the peace of his old age.
Ông sống một cuộc sống lặng lẽ và tận hưởng sự bình yên của tuổi già.
n. thời đại
We are currently living in the digital age.
Chúng ta hiện đang sống trong thời đại kỹ thuật số.
v. lão hóa
Using sunscreen daily can help your skin age more slowly.
Sử dụng kem chống nắng mỗi ngày có thể giúp làn da của bạn lão hóa chậm hơn.
v. làm cho già đi
Constant stress and lack of sleep can age a person quickly.
Căng thẳng kéo dài và thiếu ngủ có thể làm cho một người già đi nhanh chóng.