month
Nghĩa
- n. tháng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a time unit of approximately 30 days
Các dạng của từ
- Số nhiều
- months
Câu ví dụ
n. tháng
We are planning to go on a family vacation next month.
Chúng tôi đang lên kế hoạch đi nghỉ dưỡng cùng gia đình vào tháng sau.