month

Nghĩa

  • n. tháng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a time unit of approximately 30 days

Các dạng của từ

Số nhiều
months

Câu ví dụ

  1. n. tháng

    We are planning to go on a family vacation next month.

    Chúng tôi đang lên kế hoạch đi nghỉ dưỡng cùng gia đình vào tháng sau.