Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phá sản, chỉ việc doanh nghiệp không thể trả nợ và phải đóng cửa
Trong ngữ cảnh: (doanh nghiệp hoặc chiến lược) chuyển hướng, thay đổi phương hướng
Trong ngữ cảnh: đồng thời; cùng một lúc
Trong ngữ cảnh: đầu tư, bỏ vốn hoặc nguồn lực để thu lại lợi ích
Trong ngữ cảnh: chiếm ưu thế, có vị thế thống trị
Trong ngữ cảnh: mang tính biểu tượng, tiêu biểu
Trong ngữ cảnh: (bài) phát biểu chính, bài diễn văn quan trọng tại hội nghị hoặc sự kiện
Trong ngữ cảnh: cuộc cách mạng, sự thay đổi lớn lao
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop employing someone, usually because there is no work for them to do.
Sa thải
To stop trying to do something.
Từ bỏ
Very early in the morning, before the sun rises.
Trước bình minh, trước khi trời sáng
To fundamentally change the direction of a business when the current products or services are not meeting the market's needs.
chuyển hướng kinh doanh / thay đổi chiến lược
A type of machine learning based on artificial neural networks that allows computers to learn from large amounts of data.
học sâu
To provide the necessary energy or computing capacity for a system or process to function.
vận hành / cung cấp năng lượng tính toán
A major presentation or speech at a conference that sets the main theme and shares important news.
bài diễn thuyết chính / bài phát biểu chủ đạo
A particular branch of study or sphere of activity or interest.
lĩnh vực / phạm vi chuyên môn