Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: choáng ngợp; quá tải
Trong ngữ cảnh: lôi cuốn; đầy thuyết phục
Trong ngữ cảnh: tóm tắt; tổng kết
Trong ngữ cảnh: trực quan; về mặt hình ảnh
Trong ngữ cảnh: minh họa; làm rõ
Trong ngữ cảnh: lo sợ; e ngại
Trong ngữ cảnh: kỹ lưỡng; thấu đáo
Trong ngữ cảnh: độ uy tín; sự tin cậy
Trong ngữ cảnh: chuyên môn; kiến thức chuyên ngành
Trong ngữ cảnh: thiết yếu; quan trọng
Trong ngữ cảnh: điểm mấu chốt; bài học cốt lõi
Trong ngữ cảnh: bổ trợ; làm nổi bật
Trong ngữ cảnh: sẵn sàng đón nhận; chủ động nắm bắt (cơ hội hoặc thách thức)
Trong ngữ cảnh: nhất quán; liên tục
Trong ngữ cảnh: biến đổi hoàn toàn; lột xác
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To attract someone's interest or notice.
Thu hút sự chú ý của ai đó
To take further action or seek more information after an initial event.
Theo dõi, tiếp nối
A list of items with small symbols (usually dots) before each item.
Dấu đầu dòng; danh sách các điểm chính
In a more meaningful or significant way than usual.
Ở một cấp độ sâu hơn
The main part of a speech, essay, or presentation that contains the primary information and arguments.
Thân bài, nội dung chính (của bài diễn thuyết hoặc bài viết)
Individual pages of a digital presentation, typically created with software like PowerPoint or Keynote.
Trang trình chiếu, slide
Key facts, points, or ideas to be remembered from a meeting, presentation, or discussion.
Điểm mấu chốt, bài học rút ra