A formal assessment in which a manager evaluates an employee's work performance.
Đánh giá hiệu suất, đánh giá công việc
Giải thích: Một thuật ngữ phổ biến trong công sở, chỉ việc cấp trên đánh giá và phản hồi chính thức về biểu hiện công việc của nhân viên trong một khoảng thời gian.
Ví dụ: The company conducts a performance review for every employee at the end of the year.
Continuously for two hours without stopping.
Hai giờ liên tục
Giải thích: 'Straight' ở đây được dùng như một trạng từ, nghĩa là 'liên tục không ngừng', thường dùng để nhấn mạnh một hành động kéo dài trong thời gian dài mà không nghỉ giữa chừng.
Ví dụ: I studied for five hours straight before the final exam.
To express or present something in a particular way.
Đặt... trong khuôn khổ, mô tả... là
Giải thích: Chỉ việc có ý thức lựa chọn góc độ hoặc cách diễn đạt cụ thể để trình bày một ý tưởng hoặc sự thật nhằm gây ảnh hưởng đến cách nhìn của người khác.
Ví dụ: You should frame your request as a solution to a problem.
Helpful or advantageous to both parties involved.
Đôi bên cùng có lợi, đôi bên cùng thắng
Giải thích: Mô tả một phương án hoặc quyết định có lợi cho cả hai bên, là một cách diễn đạt rất chuyên nghiệp trong hợp tác kinh doanh và giao tiếp công sở.
Ví dụ: A partnership between our companies would be mutually beneficial.
Used to say that a comment is significant because of who said it.
Nói ra từ miệng bạn (có ý nghĩa lớn lao)
Giải thích: Câu này thường mang ý nghĩa khen ngợi, thể hiện rằng vì bản thân người nói là người có uy tín hoặc chuyên môn nên đánh giá của họ đặc biệt đáng được coi trọng.
Ví dụ: That's a huge compliment, especially coming from you.
A period of three months in a corporate financial year.
Quý
Giải thích: Trong đời sống, 'quarter' thường chỉ một phần tư hoặc đồng 25 xu. Trong kinh doanh, nó chỉ một trong bốn quý của năm (ba tháng), là đơn vị tiêu chuẩn để đặt mục tiêu và kết toán thành tích.
Ví dụ: Our sales targets for the third quarter are quite ambitious.
The level of interaction (likes, shares, comments) that an audience has with a brand's content.
Mức độ tương tác
Giải thích: Thông thường 'engagement' nghĩa là đính hôn hoặc cam kết. Trong marketing và mạng xã hội, nó chỉ 'mức độ tương tác' giữa người dùng và nội dung, là dữ liệu then chốt để đo lường sự thành công của chiến dịch.
Ví dụ: The new social media strategy led to a significant boost in user engagement.
The ability to efficiently assign tasks and responsibilities to other people, especially subordinates.
Kỹ năng giao phó / Năng lực ủy quyền
Giải thích: Trong chính trị, 'Delegation' thường chỉ 'phái đoàn'. Trong quản trị, nó chỉ khả năng của cấp trên trong việc 'giao phó' quyền hạn hoặc nhiệm vụ cho cấp dưới, là chỉ số cốt lõi của năng lực lãnh đạo.
Ví dụ: Effective delegation skills are essential for moving into a management role.
To present or formulate information in a particular way to influence how it is perceived.
Đóng khung / Cách trình bày
Giải thích: Nghĩa phổ biến nhất của 'Frame' là khung ảnh. Trong kỹ năng giao tiếp, nó là một động từ, chỉ việc trình bày thông tin thông qua một 'góc độ' hoặc 'cách nói' cụ thể để dẫn dắt người nghe hiểu theo một hướng nhất định (ví dụ: đóng khung việc đòi tăng lương như một khoản đầu tư dài hạn cho công ty).
Ví dụ: You should frame your request as a solution to the team's current problem.