Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: lễ tốt nghiệp
Trong ngữ cảnh: đầy đủ, dồi dào
Trong ngữ cảnh: bi kịch, điều bất hạnh
Trong ngữ cảnh: sự khó chịu, sự bất an
Trong ngữ cảnh: sự thất vọng, sự chán nản
Trong ngữ cảnh: tính cách, phẩm chất, cá tính
Trong ngữ cảnh: Phá sản
Trong ngữ cảnh: tồn tại, vượt qua (khó khăn)
Trong ngữ cảnh: nền tảng, cơ sở
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To risk all of one's resources or efforts on a single venture or outcome.
Đặt cược tất cả vào..., chơi một vố lớn vào...
To be created or developed from specific materials, experiences, or groups of people.
Được hình thành từ...
Achievement or prosperity that continues over a long period of time.
Thành công lâu dài