Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bỏ rơi, ruồng bỏ
Trong ngữ cảnh: người học việc, thực tập sinh
Trong ngữ cảnh: chịu đựng, nhẫn nhịn (trong hoàn cảnh khó khăn)
Trong ngữ cảnh: đòi hỏi cao, tốn nhiều công sức
Trong ngữ cảnh: tinh thông, thành thạo
Trong ngữ cảnh: sự cống hiến, sự tận tâm
Trong ngữ cảnh: tích lũy, dồn lại
Trong ngữ cảnh: ấm cúng, thân mật, gần gũi
Trong ngữ cảnh: sự khéo léo, tay nghề, sự tinh xảo
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To return to a place or a person.
Trở lại, quay về
A meal consisting of dishes selected by the chef.
Trải nghiệm Omakase
To show one's best qualities or talents in a clear way.
Tỏa sáng rực rỡ, thể hiện tài năng
In the context of traditional Japanese crafts (Shokunin), a trainee who undergoes rigorous, often menial, long-term training to master a skill.
Người học việc / Đệ tử