Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cào hoặc gãi bằng móng vuốt
Trong ngữ cảnh: Xé rời; xé vụn
Trong ngữ cảnh: Rơm; ống hút
Trong ngữ cảnh: Sắc bén
Trong ngữ cảnh: Bàn chân (của động vật)
Trong ngữ cảnh: Chặt chẽ; thật chặt
Trong ngữ cảnh: Xảo quyệt; giống như cáo
Trong ngữ cảnh: Rung chuyển (dạng quá khứ của shake)
Trong ngữ cảnh: Nứt vỡ; phát ra tiếng răng rắc
Trong ngữ cảnh: Gạch
Trong ngữ cảnh: Đến nơi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To move with as much speed as possible.
Nhanh nhất có thể
To break into pieces or disintegrate.
Tan rã; sụp đổ; vỡ vụn
Directly to a specific place without stopping.
Đi thẳng đến
To embrace or grip one another firmly, often out of fear or affection.
Ôm nhau thật chặt
A smile that is clever in a dishonest or secretive way, characteristic of a fox in folklore.
nụ cười gian xảo
To completely destroy or demolish a structure or object by pulling it into pieces.
phá hủy / tháo rời
Extremely quickly; almost immediately.
trong vài giây / trong nháy mắt