EN: Use 'did not' + 'base verb' to talk about actions that did not happen in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng "did not" cộng với "động từ nguyên mẫu" để mô tả những hành động không xảy ra trong quá khứ.
He did not eat the apple.
Anh ấy đã không ăn quả táo đó.
EN: In Western fables and stories, foxes are almost always portrayed as 'tricky' or 'sly' characters who try to outsmart others.
Tiếng Việt: Trong các câu chuyện ngụ ngôn và truyện kể phương Tây, cáo hầu như luôn được khắc họa là những nhân vật "xảo quyệt" hoặc "ranh ma", luôn tìm cách đánh lừa người khác.
EN: Use 'will' followed by a base verb to talk about future plans or intentions made at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will' theo sau là động từ nguyên mẫu để diễn đạt các kế hoạch trong tương lai hoặc các quyết định được đưa ra tại thời điểm nói.
I will open the window.
Tôi sẽ đi mở cửa sổ.
EN: In English storytelling, 'says [Name]' or 'said [Name]' is often used after a quote to identify the speaker, which is a common narrative style.
Tiếng Việt: Trong lối kể chuyện bằng tiếng Anh, người ta thường thêm "says [tên]" hoặc "said [tên]" sau lời thoại trong ngoặc kép để đánh dấu người nói, đây là một thủ pháp kể chuyện rất phổ biến.
EN: Use 'hear + person + verb-ing' to describe an action that is happening right now or that you catch in progress.
Tiếng Việt: Sử dụng "hear + người + động từ-ing" để mô tả hành động đang diễn ra, hoặc khi bạn tình cờ bắt gặp ai đó đang làm gì đó.
I heard the birds singing in the morning.
Tôi nghe thấy tiếng chim hót vào buổi sáng.
EN: In English stories, 'Tap, tap, tap' is a common onomatopoeia used to mimic the sound of light hitting or knocking. It helps the reader 'hear' the story.
Tiếng Việt: Trong các câu chuyện tiếng Anh, "Tap, tap, tap" là từ tượng thanh phổ biến, dùng để mô phỏng tiếng gõ nhẹ hoặc tiếng bước chân, giúp người đọc hình dung ra âm thanh trong đầu.
EN: Use the imperative mood (starting a sentence with a verb) to give orders, directions, or suggestions.
Tiếng Việt: Sử dụng câu mệnh lệnh (câu bắt đầu bằng động từ) để đưa ra mệnh lệnh, chỉ dẫn hoặc đề nghị.
Open the door.
Mở cửa ra.
EN: In English storytelling, 'says' is often used in the present tense to make the story feel more immediate and exciting, even if the events happened in the past.
Tiếng Việt: Trong kể chuyện tiếng Anh, thì hiện tại 'says' thường được sử dụng để tăng cảm giác chân thực và kịch tính, ngay cả khi câu chuyện xảy ra trong quá khứ.
EN: Use 'There was' to say that something existed in a specific place in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng "There was" để diễn đạt sự tồn tại của một vật hoặc người nào đó ở một nơi nào đó trong quá khứ.
There was a big tree in the garden.
Đã từng có một cái cây lớn trong vườn.
EN: Use 'straight to' to describe a path or direction that goes directly to a place without stopping or turning.
Tiếng Việt: Sử dụng 'straight to' để mô tả một lộ trình hoặc hướng đi thẳng đến một nơi nào đó mà không dừng lại hay rẽ ngang.
This road goes straight to the school.
Con đường này dẫn thẳng đến trường học.
EN: The past tense is used to tell stories about things that happened in the past. Regular verbs like 'slipped' and 'jumped' usually end in '-ed'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để kể về những câu chuyện đã xảy ra trong quá khứ. Các động từ có quy tắc như 'slipped' và 'jumped' thường kết thúc bằng '-ed'.
The cat climbed the tree and looked down.
Con mèo đó đã trèo lên cây và nhìn xuống.
EN: The phrase 'one, two, three' is commonly used in storytelling to build suspense or show a sequence of characters performing the same action one by one.
Tiếng Việt: "Một, hai, ba" thường được dùng trong kể chuyện để tăng thêm sự hồi hộp, hoặc thể hiện quá trình các nhân vật thực hiện cùng một hành động lần lượt từng người một.
EN: Use 'through' to describe moving from one side of an opening or space to the other side.
Tiếng Việt: Sử dụng 'through' để mô tả việc di chuyển từ bên này sang bên kia của một lối mở hoặc không gian (xuyên qua).
The cat ran through the open door.
Con mèo đã chạy qua cánh cửa đang mở.
EN: Use 'there were no' to say that something did not exist or was not present in the past. It is the plural past tense form of 'there is no'.
Tiếng Việt: Sử dụng "there were no" để chỉ việc "không có" người hoặc vật nào đó ở một nơi nào đó trong quá khứ. Đây là dạng quá khứ số nhiều của "there is no".
There were no cookies in the box.
Không có cái bánh quy nào trong hộp.
EN: We use 'had + past participle' (Past Perfect) to show that one action happened before another action in the past. Here, Loopy put the water there before Mr. Red jumped in.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng "had + quá khứ phân từ" (thì quá khứ hoàn thành) để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Ở đây, Loopy đã đặt nước ở đó trước khi Mr. Red nhảy vào.
I found the key that I had lost.
Tôi đã tìm thấy chiếc chìa khóa mà tôi đã làm mất trước đó.
EN: In stories, the verb (cries) can come before the subject (Mr. Red) when reporting what someone said, especially after a quote.
Tiếng Việt: Trong câu chuyện, sau khi dẫn lời nói của ai đó, động từ (cries) có thể được đặt trước chủ ngữ (Mr. Red), đây là một cách dùng đảo ngữ phổ biến.
"Wait for me!" says the boy.
"Đợi cháu với!" cậu bé nói.
EN: "AAAARGH" is an onomatopoeia used in English to represent a loud cry of frustration, pain, or anger.
Tiếng Việt: "AAAARGH" là một từ tượng thanh trong tiếng Anh, dùng để biểu thị tiếng hét do thất vọng, đau đớn hoặc tức giận.
EN: Using '-ing' after a verb like 'see' describes an action that is happening at that moment.
Tiếng Việt: Sử dụng hình thức "-ing" sau các động từ như "see" (nhìn thấy) để mô tả hành động hoặc trạng thái đang diễn ra.
I saw the cat sleeping on the sofa.
Tôi thấy con mèo đó đang ngủ trên ghế sofa.
EN: Use 'can' and 'cannot' to talk about ability. In English, we often use 'can' at the end of a sentence to avoid repeating the main verb (e.g., 'but ducks can [swim]').
Tiếng Việt: Sử dụng 'can' và 'cannot' để diễn đạt khả năng. Trong tiếng Anh, chúng ta thường chỉ dùng 'can' ở cuối câu để thay thế cho việc lặp lại động từ đã xuất hiện trước đó (ví dụ: 'but ducks can' thay cho 'but ducks can swim').
I cannot fly, but birds can.
Tôi không biết bay, nhưng loài chim thì biết.
EN: In English fables, foxes are traditionally portrayed as 'tricky' or 'sly' but often get outsmarted by smaller, humbler animals to teach a moral lesson.
Tiếng Việt: Trong các câu chuyện ngụ ngôn tiếng Anh, cáo truyền thống được khắc họa là nhân vật "xảo quyệt", nhưng thường bị những con vật nhỏ bé và khiêm tốn hơn đánh bại bằng trí thông minh để truyền tải bài học đạo đức.
EN: The past tense '-ed' is added to verbs to show that an action happened in the past.
Tiếng Việt: Thêm '-ed' vào cuối động từ để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ.
The children played in the park.
Những đứa trẻ đang chơi trong công viên.
EN: In English, 'Quack' is the standard onomatopoeia for the sound a duck makes. Different languages use different sounds for the same animal.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, 'Quack' là từ tượng thanh tiêu chuẩn cho tiếng vịt kêu. Các ngôn ngữ khác nhau sẽ có cách diễn đạt tượng thanh khác nhau cho cùng một tiếng kêu của động vật.
EN: Use 'shake something off' to describe removing something (like water, dust, or a feeling) by moving quickly.
Tiếng Việt: Sử dụng "shake something off" để mô tả việc loại bỏ thứ gì đó (như nước, bụi hoặc một cảm giác nào đó) bằng cách rung lắc nhanh.
The dog shook the snow off its back.
Con chó đó đã rũ sạch tuyết trên lưng.
EN: Using 'and' to list multiple adjectives: When you want to describe someone or something with several words, you can list them with commas and put 'and' before the last one.
Tiếng Việt: Sử dụng "and" để nối nhiều tính từ: Khi bạn muốn dùng nhiều từ để mô tả ai đó hoặc việc gì đó, bạn có thể dùng dấu phẩy để ngăn cách và thêm "and" trước từ cuối cùng.
The apple is sweet, red, and crunchy.
Quả táo này vừa ngọt, vừa đỏ, lại còn rất giòn.
EN: In English storytelling, repeating words like 'very, very' is a common way to add emphasis and emotion, making the story more engaging for listeners.
Tiếng Việt: Trong kể chuyện bằng tiếng Anh, việc lặp lại các từ như "very, very" là một cách phổ biến để tăng thêm sự nhấn mạnh và cảm xúc, giúp người nghe nhập tâm hơn vào cốt truyện.
EN: Use 'never... again' to say that an action will not happen any more in the future or after a certain point in time.
Tiếng Việt: Sử dụng "never... again" để chỉ ra rằng một hành động nào đó sẽ không bao giờ xảy ra nữa trong tương lai hoặc sau một thời điểm nào đó.
I will never eat spicy food again.
Tôi sẽ không bao giờ ăn đồ cay nữa.
EN: In many Western fables, the 'dark forest' represents a place of mystery, danger, or the unknown where the antagonist (the villain) belongs.
Tiếng Việt: Trong nhiều câu chuyện ngụ ngôn phương Tây, "khu rừng tối tăm" tượng trưng cho sự huyền bí, nguy hiểm hoặc lĩnh vực chưa biết, thường là nơi ở của các nhân vật phản diện (kẻ xấu).
EN: Use 'From [time] on' to describe an action or state that started at a specific point and continued into the future.
Tiếng Việt: Sử dụng "From [thời gian] on" để mô tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ một thời điểm cụ thể và tiếp tục kéo dài.
From now on, I will exercise every morning.
Từ bây giờ, tôi sẽ tập thể dục mỗi sáng.
EN: The phrase 'lived happily together' (or 'lived happily ever after') is a classic convention used at the end of English fairy tales and children's stories to signify a peaceful resolution.
Tiếng Việt: "lived happily together" (hoặc phổ biến hơn là "lived happily ever after") là một cụm từ kinh điển để kết thúc các câu chuyện cổ tích và truyện thiếu nhi bằng tiếng Anh, tượng trưng cho một kết thúc viên mãn và hòa bình.
EN: This sentence uses the Present Simple tense to state a general truth or proverb. The subject 'Good things' is plural, so the verb 'take' does not need an 's' at the end.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng thì hiện tại đơn để diễn đạt một sự thật hiển nhiên hoặc một câu tục ngữ. Chủ ngữ 'Good things' là số nhiều, vì vậy động từ 'take' không cần thêm 's'.
Great books take time to write.
Những tác phẩm vĩ đại cần có thời gian để hoàn thành.
EN: This is a common English proverb used to encourage patience. It suggests that quality results cannot be rushed and that one should be patient during a long process.
Tiếng Việt: Đây là một câu tục ngữ tiếng Anh phổ biến dùng để khuyến khích mọi người kiên nhẫn. Nó ám chỉ rằng những kết quả chất lượng không thể đạt được ngay lập tức và cần phải kiên nhẫn trong suốt quá trình dài.
EN: Use 'a little' before an adjective to mean 'slightly' or 'somewhat'. It makes the description sound softer or less harsh.
Tiếng Việt: Thêm "a little" vào trước tính từ để biểu thị "một chút" hoặc "hơi". Điều này có thể làm cho mô tả nghe có vẻ nhẹ nhàng hoặc bớt gay gắt hơn.
I am a little tired today.
Hôm nay tôi hơi mệt.
EN: In English storytelling, starting a sentence with 'Well' or asking a rhetorical question like 'And Loopy?' is a common way to engage the listener and transition to a concluding thought about a character.
Tiếng Việt: Trong kể chuyện bằng tiếng Anh, bắt đầu bằng "Well" hoặc sử dụng câu hỏi tu từ như "And Loopy?" là cách phổ biến để thu hút sự chú ý của người nghe và chuyển sang phần tóm tắt cảm nghĩ về nhân vật.
EN: To compare three or more things, we use 'the' + adjective + '-est' to show which one is the 'most'. For short words like 'brave', we just add '-st'.
Tiếng Việt: Khi muốn so sánh từ ba người hoặc vật trở lên, chúng ta sử dụng "the + tính từ + -est" để biểu thị "nhất". Với những từ ngắn như "brave", chỉ cần thêm "-st" vào cuối từ.
She is the tallest girl in the class.
Cô ấy là cô gái cao nhất lớp.
EN: In English storytelling, 'the bravest' is a common way to highlight a hero's growth, especially for characters who were previously described as 'clumsy' or 'weak'.
Tiếng Việt: Trong các câu chuyện tiếng Anh, "the bravest" (dũng cảm nhất) thường được dùng để nhấn mạnh sự trưởng thành của người hùng, đặc biệt là đối với những nhân vật ban đầu được mô tả là "vụng về" hoặc "yếu đuối".
EN: Using 'and' to list multiple actions: When one person or group does several things in a row, we use commas between the actions and 'and' before the last one.
Tiếng Việt: Sử dụng 'and' để liệt kê nhiều hành động: Khi một người hoặc một nhóm thực hiện liên tiếp nhiều việc, chúng ta dùng dấu phẩy giữa các hành động và thêm 'and' trước hành động cuối cùng.
I came home, ate dinner, and watched TV.
Tôi về nhà, ăn tối, rồi xem tivi.
EN: The phrase 'strong brick nest' is a subtle reference to the classic fairy tale 'The Three Little Pigs,' where the brick house is the only one that can protect the characters from the fox/wolf.
Tiếng Việt: Cụm từ "tổ gạch kiên cố" ám chỉ một cách tinh tế đến câu chuyện cổ tích kinh điển "Ba chú lợn con", trong đó ngôi nhà gạch là công trình duy nhất có thể bảo vệ các nhân vật chính khỏi con cáo (hoặc con sói gian ác).
EN: The definite article 'The' is used before 'End' to indicate the specific conclusion of a story or event.
Tiếng Việt: Mạo từ xác định "The" được đặt trước "End" để chỉ "điểm kết thúc" hoặc "hồi kết" của một câu chuyện hoặc sự kiện cụ thể.
This is the end of the road.
Đây là điểm cuối của con đường này.
EN: In English-speaking cultures, 'The End' is the standard way to signal the conclusion of a fairy tale, fable, or movie.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, "The End" là cụm từ tiêu chuẩn khi kết thúc một câu chuyện cổ tích, ngụ ngôn hoặc bộ phim, tương đương với "Hết" hoặc "Kết thúc" trong tiếng Việt.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: xảo quyệt, hay bày mưu tính kế
Trong ngữ cảnh: trèo, leo lên
Trong ngữ cảnh: lén lút rời đi, trượt đi
Trong ngữ cảnh: nổi, trôi
Trong ngữ cảnh: bờ, bờ hồ
Trong ngữ cảnh: rũ, lắc (dạng quá khứ của shake)
Trong ngữ cảnh: vụng về, không khéo léo
Trong ngữ cảnh: dũng cảm nhất (dạng so sánh nhất của brave)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something.
Từ bỏ
To move from one side to the other side of something.
Xuyên qua, thông qua
To require a long period of time to happen or be finished.
Tốn thời gian / Cần thời gian
Starting from that specific day and continuing into the future.
kể từ ngày đó
To start sleeping.
ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ