Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: xảo quyệt, hay bày mưu tính kế
Trong ngữ cảnh: trèo, leo lên
Trong ngữ cảnh: lén lút rời đi, trượt đi
Trong ngữ cảnh: nổi, trôi
Trong ngữ cảnh: bờ, bờ hồ
Trong ngữ cảnh: rũ, lắc (dạng quá khứ của shake)
Trong ngữ cảnh: vụng về, không khéo léo
Trong ngữ cảnh: dũng cảm nhất (dạng so sánh nhất của brave)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something.
Từ bỏ
To move from one side to the other side of something.
Xuyên qua, thông qua
To require a long period of time to happen or be finished.
Tốn thời gian / Cần thời gian
Starting from that specific day and continuing into the future.
kể từ ngày đó
To start sleeping.
ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ