Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: kinh điển, một cuộc đua quan trọng theo truyền thống
Trong ngữ cảnh: thú vị, hào hứng
Trong ngữ cảnh: đánh bại, vượt qua
Trong ngữ cảnh: huấn luyện viên
Trong ngữ cảnh: chuẩn bị, huấn luyện
Trong ngữ cảnh: (thời tiết, mặt sân, v.v.) tình trạng, điều kiện
Trong ngữ cảnh: người tham gia (ở đây chỉ những con ngựa tham gia cuộc đua)
Trong ngữ cảnh: kỵ sĩ, người cưỡi ngựa
Trong ngữ cảnh: một cách sát sao, kỹ lưỡng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The ratio used to express the probability of a win and the potential payout (bet $1 to win $7).
tỷ lệ cược 1 ăn 7
To be in a very good physical condition or performing very well.
phong độ tuyệt vời
The state of the surface on which a race or sport is held.
tình trạng mặt sân
The last section or concluding stage of an event.
giai đoạn cuối, chặng cuối