EN: Using multiple adjectives to describe a noun. In English, we usually put opinion or size adjectives (small) before type or breed adjectives (terrier mix) when describing a noun (dog).
Tiếng Việt: Sử dụng nhiều tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Trong tiếng Anh, chúng ta thường đặt tính từ chỉ kích thước (small, nhỏ) trước tính từ chỉ giống hoặc loại (terrier mix, chó lai terrier) để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau (dog, chó).
She has a small black cat.
Cô ấy có một con mèo con màu đen.
EN: In English-speaking countries, 'terrier mix' is a very common way to describe a mixed-breed dog that has physical traits of a terrier. Mixed-breed dogs (often called 'mutts' or 'rescue dogs') are highly popular and widely adopted from shelters.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, 'terrier mix' (chó lai terrier) là cách diễn đạt rất phổ biến để mô tả chó lai có đặc điểm của giống terrier. Chó lai (thường được gọi là 'mutts' hoặc 'rescue dogs') rất được ưa chuộng, và nhiều người chọn nhận nuôi chúng từ các trại cứu hộ.
EN: Use 'love + to-infinitive (to + verb)' to express that someone strongly enjoys doing a certain activity.
Tiếng Việt: Sử dụng 'love + động từ nguyên mẫu (to + động từ)' để diễn tả ai đó rất thích làm một hoạt động nào đó.
She loves to play the piano.
Cô ấy rất thích chơi piano.
EN: The pattern 'between A and B' is used to show a range between two numbers, ages, times, or places.
Tiếng Việt: Cấu trúc "between A and B" dùng để diễn tả khoảng giữa hai con số, độ tuổi, thời gian hoặc địa điểm.
The shop is closed between 12:00 and 1:00.
Cửa hàng này nghỉ từ 12 giờ đến 1 giờ.
EN: The Past Continuous tense ('was/were + verb-ing') is used to describe an action that was ongoing in the past, often before another event happened.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) dùng để mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường xảy ra trước một sự kiện khác.
She was living in London before she moved to Paris.
Cô ấy đã sống ở London trước khi chuyển đến Paris.
EN: In the United States, animal rescue organizations and foster homes play a significant role in taking care of stray animals from the streets before they find a permanent 'forever home'.
Tiếng Việt: Ở Mỹ, các tổ chức cứu hộ động vật và nhà nuôi tạm (foster homes) đóng vai trò chăm sóc rất quan trọng cho động vật đi lạc trước khi chúng tìm được 'mái nhà ấm áp vĩnh viễn' (forever home).
EN: Use 'when' to connect two actions that happened in the past. It shows that one event happened at the same time as, or right after, another event.
Tiếng Việt: Sử dụng 'when' (khi) để nối hai hành động xảy ra trong quá khứ. Nó biểu thị một sự kiện xảy ra đồng thời với sự kiện khác, hoặc ngay sau đó.
He was happy when he saw his new home.
Anh ấy rất vui khi nhìn thấy ngôi nhà mới của mình.
EN: In many English-speaking countries, 'adoption centers' or animal shelters are the primary places where people go to adopt rescued pets, reflecting a strong cultural emphasis on 'adopt, don't shop.'
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, 'trung tâm nhận nuôi' hoặc trại cứu hộ động vật là nơi chính để mọi người nhận nuôi thú cưng được giải cứu, phản ánh quan niệm văn hóa mạnh mẽ về 'nhận nuôi thay vì mua'.
EN: The phrasal verb 'take care of' means to look after someone or something, keeping them safe and healthy. In the past tense, 'take' becomes 'took'.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'take care of' có nghĩa là chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó, đảm bảo an toàn và sức khỏe. Ở thì quá khứ, 'take' trở thành 'took'.
She took care of her sister's cat last weekend.
Cô ấy đã chăm sóc con mèo của chị gái vào cuối tuần trước.
EN: In the United States, animal rescue groups and shelters are often non-profit organizations run by volunteers. The name 'Best Friend Dog and Animal Adoption' represents a typical local community-based rescue group that helps stray animals find permanent homes.
Tiếng Việt: Ở Mỹ, các nhóm cứu hộ động vật và trại tạm trú thường là tổ chức phi lợi nhuận do tình nguyện viên điều hành. Cái tên 'Tổ chức nhận nuôi chó mèo và động vật Best Friend' đại diện cho một nhóm cứu hộ cộng đồng địa phương điển hình, chuyên giúp động vật đi lạc tìm được mái nhà vĩnh viễn.
EN: The past simple tense is used to talk about completed actions in the past. For regular verbs like 'stay', we add '-ed' to the end of the verb ('stayed').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn dùng để mô tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Với động từ có quy tắc như 'stay', chúng ta thêm '-ed' vào cuối động từ để thành 'stayed'.
We stayed at a beautiful hotel last night.
Chúng tôi đã ở một khách sạn đẹp tối qua.
EN: In English-speaking countries, a 'foster home' for pets is a temporary home where rescued animals stay with volunteers until they find a permanent 'forever home'. This helps animals socialize in a real home environment.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, 'nhà nuôi dưỡng' (foster home) cho thú cưng là nơi ở tạm thời do tình nguyện viên cung cấp. Động vật được cứu hộ sẽ sống ở đây cho đến khi được nhận nuôi chính thức (tìm được mái nhà vĩnh viễn). Điều này giúp động vật thích nghi với việc tương tác với con người trong môi trường gia đình thực tế.
EN: The verb 'become' (past tense: 'became') is a linking verb used to describe a change in state. It is followed by adjectives (like 'happy' and 'full') to show what the subject changed into.
Tiếng Việt: Động từ 'become' (quá khứ là 'became') là một động từ nối, dùng để mô tả sự thay đổi trạng thái. Theo sau là tính từ (như 'happy' và 'full') để chỉ chủ ngữ đã trở thành trạng thái nào.
She became tired after the long walk.
Sau một chuyến đi bộ dài, cô ấy trở nên mệt mỏi.
EN: We use 'has' with singular names or pronouns (he, she, it) to show possession or characteristics in the present tense.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'has' với tên hoặc đại từ số ít (he, she, it) ở thì hiện tại để diễn tả việc sở hữu một thứ gì đó hoặc có một đặc điểm nào đó.
She has a friendly smile.
Cô ấy có một nụ cười thân thiện.
EN: In English, saying an animal or person has 'a big personality' is a very positive description. It means they are full of character, lively, and fun to be around, rather than being quiet or shy.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, nói rằng một con vật hoặc một người có 'a big personality' (một tính cách nổi bật) là một mô tả rất tích cực. Điều đó có nghĩa là họ rất cá tính, năng động và thú vị, chứ không phải trầm lặng hay nhút nhát.
EN: The pattern 'love + to + verb' is used to express that someone enjoys doing an activity very much. When connecting two activities with 'and', we can omit the second 'to'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'love + to + động từ' dùng để diễn tả ai đó rất thích làm một hoạt động nào đó. Khi dùng 'and' để nối hai hoạt động, 'to' thứ hai có thể lược bỏ.
She loves to read books and watch movies.
Cô ấy thích đọc sách và xem phim.
EN: In Western culture, especially in suburban areas, having a 'yard' (backyard) is very common and is considered an essential space for dogs to play safely. 'Go on walks' is also a standard daily routine for dog owners, emphasizing responsible pet ownership.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây (đặc biệt là vùng ngoại ô), việc có một 'cái sân' (sân sau) rất phổ biến và được coi là không gian quan trọng để chó chơi an toàn. Ngoài ra, 'dắt chó đi dạo' (go on walks) cũng là thói quen hàng ngày tiêu chuẩn của người nuôi chó, nhấn mạnh quan niệm chăm sóc thú cưng có trách nhiệm.
EN: When the subject is 'he', 'she', or 'it' (third-person singular), we add '-s' or '-es' to the verb in the simple present tense. For example, 'enjoy' becomes 'enjoys'.
Tiếng Việt: Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (anh ấy, cô ấy, nó), ở thì hiện tại đơn, động từ cần thêm '-s' hoặc '-es'. Ví dụ, 'enjoy' trở thành 'enjoys'.
She enjoys sweet apples.
Cô ấy thích táo ngọt.
EN: Use 'with' to describe an object that has or is accompanied by another thing.
Tiếng Việt: Dùng 'with' để diễn tả một vật đi kèm hoặc kết hợp với một vật khác (nghĩa là 'cùng với, có').
I like to drink hot tea with milk.
Tôi thích uống trà nóng với sữa.
EN: When a singular third-person subject (like 'Benji' or 'he') does an action in the present tense, we add '-s' or '-es' to the verb (e.g., 'knows', 'walks').
Tiếng Việt: Khi chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (như 'Benji' hoặc 'anh ấy') thực hiện hành động ở thì hiện tại, chúng ta thêm '-s' hoặc '-es' vào sau động từ (ví dụ: knows, walks).
He plays in the park every day.
Anh ấy chơi ở công viên mỗi ngày.
EN: In Western countries, walking a dog on a leash ('on a leash') is not only a common courtesy but often a legal requirement in public areas to ensure the safety of both the pet and the public.
Tiếng Việt: Ở các nước phương Tây, việc dắt chó đi dạo bằng dây (on a leash) không chỉ là phép lịch sự thông thường mà còn là nghĩa vụ được quy định rõ trong luật ở nhiều nơi công cộng, để đảm bảo an toàn cho thú cưng và công chúng.
EN: In English, when we want to say we like something 'very much', we put 'very much' at the end of the sentence, after the object.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, khi muốn diễn đạt 'rất thích' một thứ gì đó, chúng ta đặt 'very much' ở cuối câu, tức là sau tân ngữ, chứ không đặt trước 'like'.
She likes apples very much.
Cô ấy rất thích táo.
EN: In English-speaking pet culture, 'treats' refer to special food rewards given to pets for training or just to show affection, which is a big part of positive reinforcement training.
Tiếng Việt: Trong văn hóa thú cưng của các nước nói tiếng Anh, "treats" (đồ ăn vặt/phần thưởng) là những món ăn nhỏ dành riêng cho thú cưng, thường dùng làm phần thưởng khi huấn luyện hoặc đơn giản là thể hiện tình cảm. Điều này đóng vai trò rất quan trọng trong "phương pháp huấn luyện củng cố tích cực".
EN: Use 'would be + comparative adjective' (e.g., happier) to talk about an imagined or hypothetical situation that is different from the current reality.
Tiếng Việt: Sử dụng "would be + tính từ so sánh hơn" (ví dụ: happier) để mô tả tình huống khác với hiện tại, trong tưởng tượng hoặc giả định.
She would be healthier if she exercised more.
Nếu cô ấy tập thể dục nhiều hơn, cô ấy sẽ khỏe mạnh hơn.
EN: In Western animal rescue, shelter descriptions often specify if a dog needs to be the 'only pet.' This helps potential adopters understand the animal's socialization needs and ensures a safe, stress-free environment for the pet.
Tiếng Việt: Trong văn hóa nhận nuôi thú cưng phương Tây, mô tả của trại cứu hộ thường ghi rõ thú cưng có cần trở thành 'thú cưng duy nhất' (only pet) hay không. Điều này giúp những người có ý định nhận nuôi hiểu được nhu cầu xã hội của con vật và đảm bảo cung cấp một môi trường sống an toàn, không căng thẳng cho thú cưng.
EN: Use 'be better for...' to say that someone or something is more suitable or a better fit for a specific situation or group.
Tiếng Việt: Dùng "be better for..." để diễn tả ai đó hoặc điều gì đó phù hợp hơn với một tình huống hoặc nhóm cụ thể.
This quiet apartment is better for a student.
Căn hộ yên tĩnh này phù hợp hơn với sinh viên.
EN: In Western pet adoption, rescue groups carefully assess a dog's personality to match them with the right home. Some dogs are energetic or easily startled, so they are recommended for families with 'adults or older children' who know how to interact safely with pets, rather than toddlers.
Tiếng Việt: Trong văn hóa nhận nuôi thú cưng phương Tây, các tổ chức cứu hộ sẽ đánh giá kỹ tính cách của chó để giúp chúng tìm được gia đình phù hợp nhất. Một số chó rất hiếu động hoặc dễ giật mình, vì vậy họ khuyên nên cho những gia đình có 'người lớn hoặc trẻ lớn hơn' nhận nuôi, vì họ biết cách tương tác an toàn với thú cưng hơn trẻ nhỏ.
EN: The pattern 'ready for + noun' is used to show that someone is prepared for a specific event, activity, or state.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'ready for + danh từ' dùng để diễn tả ai đó đã sẵn sàng cho một sự kiện, hoạt động hoặc trạng thái cụ thể.
The students are ready for the test.
Các học sinh đã sẵn sàng cho kỳ thi.
EN: In English-speaking countries, animal shelters and rescue groups place a strong emphasis on ensuring pets are 'healthy and ready for adoption' (which includes being neutered/spayed and vaccinated) before they go to their 'forever homes'.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, trại động vật và tổ chức cứu hộ rất coi trọng việc thú cưng phải ở trạng thái 'khỏe mạnh và sẵn sàng nhận nuôi' trước khi được đưa đến 'mái nhà vĩnh viễn' (forever home) (điều này thường bao gồm triệt sản và tiêm phòng).
EN: The verb 'get' is commonly used in informal English to mean 'receive' or 'undergo'. In the past tense 'got', it indicates that someone received something in the past, such as medical treatments or shots (vaccines).
Tiếng Việt: Động từ 'get' trong tiếng Anh không trang trọng thường dùng để diễn tả 'nhận' hoặc 'trải qua'. Dạng quá khứ 'got' chỉ việc ai đó đã nhận một thứ gì đó trong quá khứ, ví dụ như điều trị y tế hoặc tiêm phòng (vắc-xin).
She got her flu shot yesterday.
Cô ấy đã tiêm phòng cúm hôm qua.
EN: In English-speaking countries, 'shots' is the common, informal word for vaccinations or immunizations, especially for pets and children. 'Neutered' specifically refers to castrating a male animal, while 'spayed' is used for female animals. 'Fixed' or 'getting fixed' is a common gender-neutral informal term for both.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, 'shots' là cách nói thông tục không trang trọng phổ biến để chỉ việc tiêm phòng, đặc biệt dùng cho thú cưng và trẻ em. 'Neutered' chỉ riêng việc triệt sản động vật đực (thiến), còn động vật cái dùng 'spayed'; 'fixed' hoặc 'getting fixed' là cách nói thông tục dùng chung cho cả hai.
EN: The 'If... you can...' structure is used to express a condition and a possible action or permission. 'If' introduces the condition, and 'can' shows what is possible if that condition is met.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'If... you can...' (Nếu... bạn có thể...) dùng để diễn tả một điều kiện và hành động hoặc tình huống có thể xảy ra khi điều kiện đó được thỏa mãn. 'If' dẫn dắt điều kiện, 'can' thể hiện điều khả thi trong điều kiện đó.
If you want to learn English, you can watch movies.
Nếu bạn muốn học tiếng Anh, bạn có thể xem phim.
EN: The term 'forever home' is a common expression in English-speaking countries used by animal shelters and rescue groups. It refers to a permanent, loving home for an adopted pet, contrasting with temporary foster homes.
Tiếng Việt: 'forever home' (mái nhà vĩnh viễn) là cách diễn đạt phổ biến trong các trại cứu hộ động vật và tổ chức giải cứu ở các nước nói tiếng Anh. Nó chỉ ngôi nhà vĩnh viễn và tràn đầy tình yêu thương mà thú cưng được nhận nuôi sẽ sống, trái ngược với nhà tạm trú (foster home) chăm sóc tạm thời.
EN: The phrasal verb 'fill out' means to complete a form or document by writing information in it. It is separable, meaning the object can go between 'fill' and 'out' (e.g., 'fill it out'), but when the object is a noun phrase like 'an application', it usually goes after 'out'.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'fill out' có nghĩa là điền thông tin để hoàn thành một biểu mẫu hoặc tài liệu. Nó có thể tách rời, nghĩa là tân ngữ có thể đặt giữa 'fill' và 'out' (ví dụ 'fill it out'), nhưng khi tân ngữ là cụm danh từ như 'an application', thường đặt sau 'out'.
Please fill out this form with your name and email.
Vui lòng điền tên và email của bạn vào biểu mẫu này.
EN: In the US, pet adoption processes typically require filling out a detailed application online or in person to ensure the pet goes to a suitable home. The website 'bfdaaa.com' mentioned in the context is where this application would be hosted.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, quy trình nhận nuôi thú cưng thường yêu cầu điền đơn đăng ký chi tiết trước, trực tuyến hoặc trực tiếp, để đảm bảo thú cưng được ghép với gia đình phù hợp. Trang web 'bfdaaa.com' được đề cập trong bài viết chính là nơi để điền đơn đăng ký này.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: giải cứu, cứu hộ (chỉ việc đưa động vật ra khỏi hoàn cảnh khó khăn)
Trong ngữ cảnh: nhút nhát, rụt rè
Trong ngữ cảnh: nhận nuôi, nhận làm con nuôi (thú cưng)
Trong ngữ cảnh: nuôi tạm, chăm sóc tạm thời (chỉ gia đình tạm thời chăm sóc động vật trước khi được nhận nuôi chính thức)
Trong ngữ cảnh: năng lượng, sức sống
Trong ngữ cảnh: cá tính, tính cách
Trong ngữ cảnh: mệnh lệnh, khẩu lệnh (như ngồi, nằm im, v.v. – các lệnh huấn luyện chó)
Trong ngữ cảnh: dây xích, dây dắt (dùng để dắt chó đi dạo)
Trong ngữ cảnh: bị thiến, bị triệt sản (đặc biệt là động vật đực)
Trong ngữ cảnh: đơn xin, mẫu đơn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To look after someone or something and provide for their needs.
Chăm sóc, trông nom
A permanent home for an adopted pet.
Mái nhà ấm áp trọn đời (chỉ gia đình nhận nuôi thú cưng vĩnh viễn)
To complete a form by writing the required information.
Điền (mẫu đơn, đơn đăng ký)
To receive vaccinations.
Tiêm vắc-xin, chích ngừa