Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: giải cứu, cứu hộ (chỉ việc đưa động vật ra khỏi hoàn cảnh khó khăn)
Trong ngữ cảnh: nhút nhát, rụt rè
Trong ngữ cảnh: nhận nuôi, nhận làm con nuôi (thú cưng)
Trong ngữ cảnh: nuôi tạm, chăm sóc tạm thời (chỉ gia đình tạm thời chăm sóc động vật trước khi được nhận nuôi chính thức)
Trong ngữ cảnh: năng lượng, sức sống
Trong ngữ cảnh: cá tính, tính cách
Trong ngữ cảnh: mệnh lệnh, khẩu lệnh (như ngồi, nằm im, v.v. – các lệnh huấn luyện chó)
Trong ngữ cảnh: dây xích, dây dắt (dùng để dắt chó đi dạo)
Trong ngữ cảnh: bị thiến, bị triệt sản (đặc biệt là động vật đực)
Trong ngữ cảnh: đơn xin, mẫu đơn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To look after someone or something and provide for their needs.
Chăm sóc, trông nom
A permanent home for an adopted pet.
Mái nhà ấm áp trọn đời (chỉ gia đình nhận nuôi thú cưng vĩnh viễn)
To complete a form by writing the required information.
Điền (mẫu đơn, đơn đăng ký)
To receive vaccinations.
Tiêm vắc-xin, chích ngừa