Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Một loài động vật trông giống ngựa nhỏ, có tai dài, thường được dùng để chở đồ hoặc kéo xe.
Trong ngữ cảnh: Cưỡi (trên lưng động vật) hoặc ngồi (trên phương tiện).
Trong ngữ cảnh: Nâng hoặc nhấc cái gì đó từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn.
Trong ngữ cảnh: Đi ngang qua hoặc vượt qua ai đó/cái gì đó.
Trong ngữ cảnh: Lười biếng, không muốn làm việc hay hoạt động.
Trong ngữ cảnh: Nhíu mày (thể hiện sự không hài lòng hoặc đang suy nghĩ).
Trong ngữ cảnh: Leo, trèo lên (thường dùng cả tay và chân).
Trong ngữ cảnh: Sự xấu hổ, hổ thẹn hoặc đáng trách.
Trong ngữ cảnh: Làm cho ai đó hài lòng hoặc vui lòng.
Trong ngữ cảnh: Mang, vác, chở (bằng tay hoặc một phần cơ thể).
Trong ngữ cảnh: Ngốc nghếch, khờ dại hoặc không thông minh.
Trong ngữ cảnh: Quyết định, đưa ra lựa chọn hoặc phán đoán.