Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Lập trình lại hoặc thay đổi chức năng và đặc tính của tế bào.
Trong ngữ cảnh: Tiến bộ lớn hoặc phát hiện mang tính đột phá.
Trong ngữ cảnh: Thuộc về phôi thai.
Trong ngữ cảnh: Thuộc về đạo đức, chuẩn mực đạo đức.
Trong ngữ cảnh: Phản ứng thải ghép (trong y học).
Trong ngữ cảnh: Thay đổi hoàn toàn, tạo ra ảnh hưởng mang tính cách mạng.
Trong ngữ cảnh: Mỉa mai, trái ngược với dự đoán.
Trong ngữ cảnh: Sự công nhận, sự ghi nhận.
Trong ngữ cảnh: Mang tính tiên phong, đổi mới.
Trong ngữ cảnh: Sự kiên trì, bền bỉ.
Trong ngữ cảnh: Không biết mệt mỏi, một cách cần cù.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop making an effort; to quit.
từ bỏ
To collect money for a particular purpose, especially for charity.
gây quỹ
To motivate or push someone to make progress or succeed.
thúc đẩy ai đó tiến về phía trước, truyền động lực
Related to or connected with the utilization of something.
xoay quanh việc sử dụng...
To change the genetic instructions of a cell so that it functions as a different type of cell.
tái lập trình (tế bào)
Undifferentiated cells capable of giving rise to indefinitely more cells of the same type, or from which certain other kinds of cells arise by differentiation.
tế bào gốc
Artificially caused or stimulated in a laboratory environment rather than occurring naturally.
cảm ứng
An immune system response where the body attacks a transplanted organ or tissue as if it were a foreign threat.
phản ứng thải ghép