To move or develop at the same speed as someone or something else.
Theo kịp..., bắt kịp với
Giải thích: Được sử dụng để mô tả tốc độ phát triển của một thứ gì đó (như luật pháp, công nghệ, khả năng) có thể duy trì sự nhất quán với một thứ khác đang thay đổi nhanh chóng.
Ví dụ: The legal system must keep pace with rapid technological advancements to protect citizens.
A person or group besides the two primarily involved in a situation.
Bên thứ ba
Giải thích: Trong các hợp đồng kinh doanh hoặc pháp lý, dùng để chỉ các tổ chức hoặc cá nhân khác ngoài hai bên mua bán hoặc hai bên liên quan trực tiếp.
Ví dụ: The company promised not to sell user data to third parties without permission.
To consider someone responsible for something and expect them to explain it.
Yêu cầu ai đó chịu trách nhiệm
Giải thích: Nhấn mạnh rằng khi có sai sót xảy ra, phải có người chịu trách nhiệm và chấp nhận hậu quả hoặc đưa ra lời giải thích.
Ví dụ: The public is demanding to hold the CEO accountable for the massive data breach.
Related to or connected with a particular subject or situation.
Xoay quanh... (vấn đề, tranh cãi)
Giải thích: Ở đây không có nghĩa là bao quanh về mặt vật lý, mà là chỉ tất cả các cuộc thảo luận, nghi ngờ hoặc tình huống liên quan đến một vấn đề cốt lõi nào đó.
Ví dụ: There are many ethical concerns surrounding the use of facial recognition technology.
The process of providing an algorithm with data so it can learn patterns and make predictions.
Huấn luyện các mô hình AI
Giải thích: Trong tiếng Anh thông thường, 'train' nghĩa là 'tàu hỏa' hoặc 'tập thể dục'. Trong AI, 'train' là nạp dữ liệu để thuật toán học hỏi; 'model' không phải là 'người mẫu' mà là 'mô hình toán học' hoặc 'chương trình' có khả năng dự đoán sau khi huấn luyện.
Ví dụ: Engineers used millions of images to train the AI model to recognize different types of trees.
The action of overseeing or supervising something, often by a regulatory body.
Sự giám sát / Quản lý
Giải thích: Đây là một từ dễ gây nhầm lẫn. Trong đời thường, 'oversight' thường chỉ 'sự sơ suất' (do không nhìn thấy). Nhưng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính, nó có nghĩa là 'giám sát' hoặc 'quản lý'.
Ví dụ: The government committee provides independent oversight of the intelligence services.
The aggregate of non-governmental organizations and institutions that manifest interests and will of citizens.
Xã hội dân sự
Giải thích: 'Civil' ở đây không phải là 'lịch sự', mà là 'thuộc về công dân'. 'Civil society' chỉ các nhóm xã hội độc lập với chính phủ và các tổ chức kinh doanh, như tổ chức phi chính phủ (NGO), công đoàn hoặc nhóm cộng đồng.
Ví dụ: A healthy democracy requires active participation from civil society.
The quality of being open and honest about how an organization operates or how data is processed.
Tính minh bạch
Giải thích: Về mặt vật lý, 'transparency' chỉ sự 'trong suốt' (như thủy tinh). Trong CNTT và kinh doanh, nó nghĩa là 'công khai thông tin', giúp người dùng biết rõ dữ liệu được xử lý như thế nào mà không bị che giấu.
Ví dụ: There is a need for greater transparency in how social media algorithms rank content.