Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cường độ hoặc sức mạnh rất lớn, chỉ việc quá trình tập luyện rất khắc nghiệt và tập trung cao độ.
Trong ngữ cảnh: Kiên định, không dao động, dùng để mô tả sự tập trung hoặc ý chí rất ổn định, không hề lay chuyển.
Trong ngữ cảnh: Kỷ luật hoặc tính tự giác, chỉ hành vi tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt để đạt được mục tiêu.
Trong ngữ cảnh: Rào cản, chỉ những khó khăn cản trở giao tiếp hoặc tiến bộ (ví dụ như không thông thạo ngôn ngữ).
Trong ngữ cảnh: Nỗi nhớ nhà, chỉ cảm giác cô đơn mãnh liệt và khao khát được trở về nhà khi ở xa quê hương.
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy choáng ngợp, không chịu nổi, dùng để mô tả việc bị nhấn chìm bởi cảm xúc hoặc áp lực mạnh mẽ.
Trong ngữ cảnh: Thích nghi, chỉ việc thay đổi hành vi hoặc thái độ của mình để phù hợp với môi trường mới.
Trong ngữ cảnh: Có sức lan tỏa, dùng để mô tả nụ cười hoặc cảm xúc rất cuốn hút, dễ dàng ảnh hưởng đến người khác.
Trong ngữ cảnh: Trình diễn, chỉ việc công khai thể hiện tài năng, ưu điểm hoặc phẩm chất của ai đó.
Trong ngữ cảnh: To lớn, dùng để mô tả tiềm năng hoặc quy mô rất rộng lớn.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Achieving progress at a slow pace but without failing.
Chậm mà chắc.
To persuade someone to support you or agree with you.
Thuyết phục hoặc chiếm được cảm tình (của ai đó).
A difficulty in communication between people who do not speak the same language.
Rào cản ngôn ngữ.
To make someone notice you or something.
Thu hút sự chú ý của ai đó.
A person who plays a sport as their main paid occupation rather than as a pastime.
Vận động viên chuyên nghiệp
Professional sports organizations that compete in leagues and employ players.
Câu lạc bộ chuyên nghiệp
To have officially recruited a player by having them sign a professional employment contract.
Ký hợp đồng (cầu thủ)
The top-tier professional football league in Germany.
Bundesliga