Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Khát vọng hoặc tham vọng mạnh mẽ để đạt được thành công
Trong ngữ cảnh: Vụng về, không khéo léo
Trong ngữ cảnh: Chướng ngại vật, vật cản trở
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy nản lòng, mất tự tin
Trong ngữ cảnh: Theo đuổi, theo đuổi (một con đường hoặc mục tiêu nào đó)
Trong ngữ cảnh: Chán nản, trầm cảm
Trong ngữ cảnh: Tế bào gốc (tế bào ban đầu có khả năng biệt hóa)
Trong ngữ cảnh: Mang tính quyết định, rõ ràng và không thể nghi ngờ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something.
Từ bỏ
Happening in succession; many things occurring in a sequence.
Liên tiếp, hết cái này đến cái khác
A shift in the course of action or career path.
Chuyển hướng, thay đổi hướng đi
A room in a hospital where surgical operations are performed.
Phòng phẫu thuật
Medical procedures involving surgery to treat a disease or injury.
Phẫu thuật
Special human cells that have the ability to develop into many different cell types.
Tế bào gốc
A cell that has already specialized into a specific type (like a skin or blood cell) and is no longer a stem cell.
Tế bào trưởng thành / Tế bào đã biệt hóa