Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thay đổi hoàn toàn diện mạo, bản chất hoặc đặc điểm của một thứ gì đó
Trong ngữ cảnh: Hoàn toàn cần thiết hoặc cực kỳ quan trọng
Trong ngữ cảnh: Tự động hóa; sử dụng máy móc hoặc máy tính thay cho sức người để hoàn thành công việc
Trong ngữ cảnh: Thuật toán; một chuỗi các chỉ dẫn để máy tính thực hiện một nhiệm vụ cụ thể
Trong ngữ cảnh: Thừa; (bị sa thải do tự động hóa hoặc cắt giảm nhân sự)
Trong ngữ cảnh: Đạo đức; các nguyên tắc đạo đức
Trong ngữ cảnh: Có thiên kiến; không công bằng
Trong ngữ cảnh: Bộ dữ liệu; tập hợp dữ liệu lớn được sử dụng để phân tích bằng máy tính
Trong ngữ cảnh: Củng cố; làm sâu sắc thêm (một quan điểm hoặc ấn tượng nào đó)
Trong ngữ cảnh: Ưu tiên; nhiệm vụ hàng đầu
Trong ngữ cảnh: Mới nổi; đang xuất hiện
Trong ngữ cảnh: Hợp tác; cộng tác
Trong ngữ cảnh: Sâu sắc; to lớn (thay đổi hoặc ảnh hưởng)
Trong ngữ cảnh: Khả năng thích ứng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To deal with a particular situation or environment effectively.
Đối phó với một tình huống hoặc môi trường nhất định
Emphasizing how short a period of time is.
Chỉ trong vòng...
To create new opportunities for someone.
Mở ra cơ hội cho...
To be in a situation that gives one an advantage to do something.
Ở vị trí thuận lợi nhất để...
The specific text or instruction provided to an AI model to generate a response.
Câu lệnh (prompt)
No longer needed for a job because the role has been eliminated, often due to automation or restructuring.
Dư thừa (do cắt giảm vị trí)
The current state, situation, or environment of a particular field or industry.
Cục diện, bối cảnh, môi trường
The process of an AI model learning patterns from a large dataset.
Huấn luyện (mô hình)
The organization and integration of data collected from various sources to ensure it is useful and accurate.
Quản trị dữ liệu / Sắp xếp dữ liệu