Extremely modern and typically at the forefront of technology.
Tiên tiến, hiện đại nhất
Giải thích: Thường được dùng để mô tả công nghệ, nghiên cứu hoặc thiết kế ở vị trí dẫn đầu trong lĩnh vực đó.
Ví dụ: The lab is equipped with cutting-edge technology to study genetic diseases.
A sudden and significant improvement or advance.
Bước tiến lớn, bước nhảy vọt
Giải thích: Mô tả sự tiến bộ mang tính đột phá trong một lĩnh vực hoặc công nghệ nào đó, chứ không chỉ là những cải thiện nhỏ.
Ví dụ: The discovery of penicillin was a major leap forward for medical science.
To feel pleased and excited about something that is going to happen.
Mong đợi, mong chờ
Giải thích: Đây là một cụm từ rất phổ biến, theo sau là danh từ hoặc danh động từ (V-ing), thể hiện sự mong đợi tích cực về một sự kiện trong tương lai.
Ví dụ: I look forward to meeting you at the conference next week.
Relating to a system in which input data is processed within milliseconds so that it is available virtually immediately.
Thời gian thực, tức thời
Giải thích: Trong ngữ cảnh công nghệ, thuật ngữ này chỉ tốc độ xử lý dữ liệu cực nhanh, gần như có kết quả ngay tại thời điểm sự việc diễn ra.
Ví dụ: The app provides real-time updates on traffic conditions.
The most important, high-end, or lead product in a company's range of products.
Thiết bị đầu bảng
Giải thích: "Flagship" vốn có nghĩa là "soái hạm" (tàu chỉ huy) trong hải quân. Trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh, nó được dùng để mô tả sản phẩm cao cấp, tiên tiến và tiêu biểu nhất của một công ty, chứ không phải là một con tàu.
Ví dụ: The company is preparing to launch its flagship device to compete with the latest iPhone.
The use of remote servers hosted on the internet to store, manage, and process data, rather than a local server or a personal computer.
Xử lý dựa trên đám mây
Giải thích: "Cloud" trong đời sống hàng ngày nghĩa là "đám mây" trên bầu trời. Trong CNTT, đây là một phép ẩn dụ cho nhóm máy chủ từ xa kết nối qua mạng. Do đó, "cloud-based" nghĩa là việc tính toán diễn ra trên máy chủ từ xa thay vì trên thiết bị của người dùng.
Ví dụ: Most voice recognition software uses cloud-based processing to understand complex commands.
A pre-release version of software or a product that is given to a group of users to test under real conditions.
Phiên bản thử nghiệm (Beta)
Giải thích: "Beta" là chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hy Lạp. Trong phát triển phần mềm, nó không đại diện cho chữ cái mà chỉ giai đoạn thứ hai của chu kỳ phát triển (sau Alpha), khi sản phẩm cơ bản đã hoàn thiện nhưng vẫn cần người dùng bên ngoài thử nghiệm để tìm lỗi (bugs).
Ví dụ: I'm using the beta version of the new operating system to see the new features early.
High-quality products that are sold at a higher price than standard versions.
Thiết bị cao cấp
Giải thích: "Premium" trong cách dùng thông thường thường chỉ "phí bảo hiểm" hoặc "tiền thưởng". Trong thị trường tiêu dùng, nó trở thành tính từ chỉ những sản phẩm có chất lượng tốt, định vị thương hiệu cao và giá thành đắt đỏ.
Ví dụ: The market for premium devices remains strong despite the economic downturn.
Artificial intelligence tasks that are performed locally on the hardware of the device itself rather than on a remote server.
AI trên thiết bị
Giải thích: "On-device" ở đây nhấn mạnh "vị trí" diễn ra việc tính toán. Trong ngữ cảnh công nghệ, điều này có nghĩa là dữ liệu không cần tải lên mạng, mọi logic AI đều được thực hiện trên chip bên trong thiết bị, đối lập với AI đám mây truyền thống.
Ví dụ: On-device AI offers better privacy because your data never leaves your phone.