Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quy trình, các bước: Chỉ một chuỗi các quy định an toàn bắt buộc phải tuân thủ trong phòng thí nghiệm.
Trong ngữ cảnh: ăn mòn, có tính ăn mòn: Chỉ chất hóa học có khả năng làm hư hỏng hoặc phá hủy các chất khác khi tiếp xúc.
Trong ngữ cảnh: mối nguy hiểm, rủi ro: Chỉ vật hoặc điều có thể gây ra thương tích hoặc nguy hiểm.
Trong ngữ cảnh: giả thuyết: Chỉ suy luận ban đầu được đưa ra dựa trên bằng chứng có hạn trong thí nghiệm khoa học.
Trong ngữ cảnh: tăng tốc, thúc đẩy: Chỉ việc làm cho một quá trình hoặc phản ứng diễn ra nhanh hơn.
Trong ngữ cảnh: thực hành, thực tế.
Trong ngữ cảnh: thiết bị, dụng cụ: Chỉ các công cụ hoặc dụng cụ cần thiết để tiến hành thí nghiệm.
Trong ngữ cảnh: được xác nhận, được chứng minh: Chỉ việc kết quả thí nghiệm khớp với giả thuyết đưa ra trước đó.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To feel pleased and excited about something that is going to happen.
Mong đợi, trông chờ
To fasten something (like hair) so that it does not fall forward.
Buộc lại, cột ra sau
The speed at which a chemical reaction takes place.
Tốc độ phản ứng
To prepare or arrange something for use.
Thiết lập, chuẩn bị, lắp đặt
A liquid mixture in which a solute is uniformly distributed within a solvent.
Dung dịch hóa học
A portable laboratory heating device with a flat surface.
Bếp điện phẳng
A process that involves the rearrangement of the molecular or ionic structure of a substance.
Phản ứng hóa học