Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đáng kinh ngạc, tuyệt vời
Trong ngữ cảnh: một nhúm (lượng lấy bằng đầu ngón tay)
Trong ngữ cảnh: rau thơm, thảo mộc
Trong ngữ cảnh: khuấy (quá khứ)
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, xuất sắc
Trong ngữ cảnh: ngon
Trong ngữ cảnh: nếm, thưởng thức (quá khứ phân từ)
Trong ngữ cảnh: chia sẻ
Trong ngữ cảnh: chính xác, hoàn toàn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Used to say that a larger number or amount of something is more desirable.
Càng nhiều càng tốt
To move downward through the air using wings.
Bay xuống
An invitation for people to arrive and receive something, usually food.
Đến lấy và ăn đi
Doing something for the final time before finishing.
Một lần cuối cùng
A small, informal measurement in cooking, representing the amount of a dry ingredient that can be held between the thumb and forefinger.
Một nhúm muối