Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: mở rộng, phát triển phạm vi kinh doanh hoặc dịch vụ
Trong ngữ cảnh: dịch vụ giao hàng, chuyển hàng hóa đến tận nơi
Trong ngữ cảnh: thực phẩm, hàng tạp hóa
Trong ngữ cảnh: đông lạnh
Trong ngữ cảnh: sự tiện lợi, thuận tiện
Trong ngữ cảnh: trung tâm, thuộc khu vực trung tâm thành phố
Trong ngữ cảnh: vật lý, hữu hình (trái ngược với ảo hoặc trực tuyến)
Trong ngữ cảnh: quản lý, người phụ trách
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A delivery service where the customer receives their order on the same day it was placed.
Dịch vụ giao hàng trong ngày
Delivered directly to a person's home or place of residence.
Giao hàng tận nơi
The period of time in the near future.
Những tháng tới
Actual buildings where customers can go to buy things, as opposed to online shops.
Cửa hàng vật lý