Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy chán, không hứng thú với tình trạng hiện tại
Trong ngữ cảnh: Sự kích thích, điều gây phấn khích
Trong ngữ cảnh: Nghịch ngợm, tinh nghịch
Trong ngữ cảnh: Rơi, đánh rơi
Trong ngữ cảnh: Lừa, chơi khăm
Trong ngữ cảnh: Sợ hãi, hoảng sợ
Trong ngữ cảnh: Nguy hiểm
Trong ngữ cảnh: Tin
Trong ngữ cảnh: Không còn... nữa
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To have no tasks, activities, or entertainment available.
Không có việc gì làm
To move quickly toward someone or something, often in response to a call or emergency.
Chạy đến, vội vàng đến
To say something that is not true regarding a specific subject.
Nói dối về việc gì đó
An identical action, object, or situation as one previously mentioned.
Cùng một việc
A personified name used for a fox character in fables.
Một cách gọi nhân hóa dành cho nhân vật cáo.
A practical joke or a prank intended to deceive for amusement.
Một trò đùa tinh quái hoặc một cú lừa.