Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: rất ngon, thơm ngon
Trong ngữ cảnh: đủ, đầy đủ
Trong ngữ cảnh: một bữa ăn, bữa ăn
Trong ngữ cảnh: sủi bọt, sôi
Trong ngữ cảnh: khuấy, quấy
Trong ngữ cảnh: hoàn hảo, lý tưởng
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, dễ chịu
Trong ngữ cảnh: ngớ ngẩn, vô lý
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A small amount of something.
Một chút, một ít
Used when handing something to someone.
Của bạn đây; cầm lấy đi
To let something fall into a container or place.
Thả vào; rơi vào
A literary and folkloric term referring to a story motif where a meal is created by tricking people into contributing ingredients to a pot that supposedly only contains a stone.
Súp đá (thuật ngữ truyện dân gian)
A culinary term referring to a low heat setting or a gentle flame used for simmering.
Lửa nhỏ (thuật ngữ nấu ăn)