How to make courgette fritti – recipeCách làm bí ngòi chiên giòn – Công thức
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: công thức nấu ăn, cách làm món ăn
Trong ngữ cảnh: giòn, xốp
Trong ngữ cảnh: mọng nước
Trong ngữ cảnh: thừa, thêm
Trong ngữ cảnh: bột nhão (pha từ sữa, bột mì và lòng trắng trứng)
Trong ngữ cảnh: hạt (của trái cây hoặc rau củ)
Trong ngữ cảnh: cay, có nhiều gia vị
Trong ngữ cảnh: chuẩn bị, làm (món ăn)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To remove something from somewhere.
Lấy ra, loại bỏ
Oil that has been heated to a high temperature, typically used for frying food.
Dầu nóng
A food item that accompanies the main course.
Món ăn kèm, món phụ