including everything added together
Tổng cộng; tính tổng
Giải thích: Dùng để biểu thị tổng số lượng, thời gian hoặc số tiền.
Ví dụ: There were twenty people at the party in total.
placed on the upper surface of something
Ở trên...; trên bề mặt của...
Giải thích: Chỉ việc một vật phủ lên hoặc được đặt trên bề mặt của một vật khác, trong nấu ăn thường dùng để chỉ việc "rưới lên" hoặc "phủ lên" các nguyên liệu phụ.
Ví dụ: Put some extra cheese on top of the pizza.
the day after a specific day
Ngày hôm sau; ngày tiếp theo
Giải thích: Chỉ ngày tiếp theo sau ngày hiện tại hoặc ngày được nhắc đến.
Ví dụ: We cooked the chicken on Sunday and ate the rest the next day.