at the expected or planned time
Đúng giờ
Giải thích: Chỉ việc đến vào đúng thời điểm đã hẹn, không sớm không muộn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ đúng giờ giấc.
Ví dụ: You should arrive at the restaurant on time.
to arrive or appear at a place
Xuất hiện, có mặt
Giải thích: Đây là một cụm từ không trang trọng, có nghĩa tương đương với arrive, thường được dùng trong các tình huống giao tiếp xã hội.
Ví dụ: The server advice is simple: Show up, speak up, and just be nice.
to involve or affect two parties equally
Có tác động hai chiều, áp dụng cho cả hai bên
Giải thích: Biểu thị rằng trong một mối quan hệ hoặc một quy tắc ứng xử, cả hai bên đều có trách nhiệm hoặc nghĩa vụ như nhau.
Ví dụ: Good customer service works both ways.
to express one's opinions frankly and publicly
Lên tiếng, bày tỏ ý kiến
Giải thích: Khuyến khích mọi người không giữ im lặng, dũng cảm bày tỏ nhu cầu hoặc quan điểm của mình.
Ví dụ: Show up, speak up, and just be nice.
To reserve a seat or place in a restaurant in advance.
Đặt bàn
Giải thích: Từ 'book' thường có nghĩa là "quyển sách", nhưng trong ngữ cảnh du lịch và ăn uống, nó là động từ có nghĩa là "đặt trước". Điều này bắt nguồn từ việc ghi tên vào sổ đăng ký trong quá khứ.
Ví dụ: I booked a table for two at 7 PM.
To demand a specific amount of money as a price or penalty for a service.
Thu phí / Khấu trừ tiền
Giải thích: Ở trình độ A2, học sinh có thể chỉ biết 'charge' là "sạc pin" điện thoại. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có nghĩa là yêu cầu thanh toán chi phí, đặc biệt là cho dịch vụ hoặc tiền phạt.
Ví dụ: The restaurant will charge a cancellation fee if you don't show up.
A situation where two parties have the same responsibilities or effects on each other.
Có tính hai chiều / Lẫn nhau
Giải thích: Ở đây 'work' không có nghĩa là "làm việc", mà là "vận hành" hoặc "áp dụng". Đây là một thành ngữ chỉ việc một quy tắc hoặc thái độ nào đó (như sự lịch sự) nên được áp dụng như nhau cho cả hai bên.
Ví dụ: Communication in a marriage works both ways.
The group of people who work for an organization or business.
Toàn bộ nhân viên
Giải thích: Trong tiếng Anh thông thường, 'staff' có thể chỉ "gậy chống", nhưng trong ngữ cảnh công việc, nó là một danh từ tập hợp chỉ tất cả nhân viên của một đơn vị.
Ví dụ: The hotel staff were very helpful during our stay.