Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự nghèo khó, sự thiếu thốn
Trong ngữ cảnh: nhận ra, ý thức được, đánh giá cao
Trong ngữ cảnh: liên tục, thường xuyên
Trong ngữ cảnh: thú vị, đầy nhiệt huyết (nghĩa gốc là thuộc về điện)
Trong ngữ cảnh: ngoạn mục, đáng kinh ngạc, tuyệt vời
Trong ngữ cảnh: to lớn, vô hạn
Trong ngữ cảnh: kinh ngạc, đáng kinh ngạc
Trong ngữ cảnh: (sự) chuyển nhượng (cầu thủ), chuyển giao
Trong ngữ cảnh: đạt được, thực hiện, giành được (thành tích)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
On the football (soccer) field
trên sân bóng đá
The record of player movements between clubs and the associated fees over time
lịch sử chuyển nhượng / hồ sơ chuyển nhượng
In the world; used for emphasis (often after superlatives or in questions)
trên thế giới, trên đời (dùng sau so sánh nhất hoặc trong câu hỏi để nhấn mạnh)