Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: một cách tự tin, đầy tự tin
Trong ngữ cảnh: niềm đam mê, sự hứng thú mãnh liệt
Trong ngữ cảnh: tốt nghiệp
Trong ngữ cảnh: đấu tranh, cố gắng vượt qua khó khăn (trong học tập hoặc cuộc sống)
Trong ngữ cảnh: lòng biết ơn, sự tri ân
Trong ngữ cảnh: lo lắng, rụt rè
Trong ngữ cảnh: tản mác, chia tay về mọi nơi
Trong ngữ cảnh: dũng cảm hơn (dạng so sánh hơn của brave)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To start a new stage or phase in one's life.
mở một chương mới, bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc đời
A period of great happiness, prosperity, and achievement (often referring to youth/school days or retirement).
những năm tháng vàng son, thời kỳ rực rỡ
To think about or reflect on something that happened in the past.
Nhìn lại, ngoảnh lại quá khứ.
Good things have happened, but even better things will happen in the future.
những điều tốt đẹp nhất vẫn chưa đến, điều tuyệt vời nhất vẫn còn ở phía trước