Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự hối tiếc, sự tiếc nuối, chỉ cảm giác ăn năn vì đã không làm hoặc làm sai điều gì đó trong quá khứ.
Trong ngữ cảnh: Tự tin, có niềm tin vào bản thân
Trong ngữ cảnh: Vật lộn, chật vật, cố gắng chịu đựng, chỉ việc nỗ lực kiên trì trong khó khăn.
Trong ngữ cảnh: (Máy tính hoặc hệ thống) bị treo, sập, ngừng hoạt động.
Trong ngữ cảnh: Một cách dũng cảm, can đảm.
Trong ngữ cảnh: lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: Giá trị, tầm quan trọng.
Trong ngữ cảnh: Suôn sẻ hơn, thuận lợi hơn, bằng phẳng hơn.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To express one's opinions frankly and publicly.
mạnh dạn nói lên suy nghĩ, phát biểu ý kiến
To miss or lose an opportunity through carelessness or hesitation.
Bỏ lỡ (cơ hội), để vuột mất (cơ hội).
To think about or reflect on something that happened in the past.
Nhìn lại, ngoảnh lại quá khứ.
To have a significant effect on a person or situation.
Tạo ra ảnh hưởng, có tác dụng, mang lại sự thay đổi.