Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự hào phóng, rộng rãi
Trong ngữ cảnh: đại diện cho, tượng trưng cho
Trong ngữ cảnh: mang tính lịch sử, đáng ghi vào sử sách
Trong ngữ cảnh: đến gần, tiến lại gần
Trong ngữ cảnh: đau lòng, gây thất vọng tột độ
Trong ngữ cảnh: giải đấu, giải thi đấu
Trong ngữ cảnh: sự sẵn lòng, thiện chí
Trong ngữ cảnh: định nghĩa, xác định (đặc điểm)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To provide help or financial support to one's community or society in return for one's success.
Cống hiến/Trả ơn (cho xã hội, cộng đồng)
To stop breathing temporarily out of excitement, anxiety, or suspense.
Nín thở, nín thở chờ đợi (kết quả)
To return to a winning position after being behind in a game or competition.
Lội ngược dòng, tái xuất/đông sơn tái khởi
An outstanding example of a particular quality, or someone who brings hope and inspiration.
Ngọn hải đăng chỉ đường, tấm gương sáng ngời