Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: uy tín, được kính trọng
Trong ngữ cảnh: làm gãy, làm vỡ
Trong ngữ cảnh: đốt sống
Trong ngữ cảnh: xuất sắc, kiệt xuất
Trong ngữ cảnh: cuối cùng, rốt cuộc
Trong ngữ cảnh: cột mốc, sự kiện quan trọng
Trong ngữ cảnh: không thể chạm tới, không thể vượt qua
Trong ngữ cảnh: thất bại, sự bại trận
Trong ngữ cảnh: an ủi, động viên
Trong ngữ cảnh: di sản để lại cho hậu thế, tài sản tinh thần
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A final performance, appearance, or effort before retirement or the end of a career.
Điệu nhảy cuối cùng, màn trình diễn chia tay
To lose a football (soccer) match during the penalty shootout after a draw in regular and extra time.
Thua trong loạt sút luân lưu
The player who has scored the most goals or points in the history of a team, sport, or competition.
Cầu thủ ghi bàn vĩ đại nhất lịch sử, vua phá lưới mọi thời đại
The stage in a tournament where sixteen competitors or teams remain, also known as the eighth-finals.
Vòng 16 đội, vòng một phần tám