EN: The linking verb 'seem' is often followed by an infinitive ('to' + verb) to express an impression or appearance. In this sentence, 'seemed to love' describes how the situation appeared to observers.
Tiếng Việt: Động từ liên kết 'seem' (dường như) thường theo sau bởi động từ nguyên mẫu có 'to' (to + động từ), dùng để diễn tả một ấn tượng hoặc trạng thái bên ngoài. Trong câu này, 'seemed to love' mô tả tình thế và trạng thái thể hiện trong mắt người ngoài.
She seemed to know the secret beforehand.
Cô ấy dường như đã biết bí mật này từ trước.
EN: The phrasal verb 'love someone back' means to return the romantic or affectionate feelings that someone has for you.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'love someone back' có nghĩa là 'yêu lại ai đó', tức là dành cho ai đó tình cảm hoặc tình yêu tương tự.
He loved her deeply, but she never loved him back.
Anh ấy yêu cô sâu sắc, nhưng cô chưa bao giờ yêu lại anh.
EN: Neymar is widely regarded as one of the most talented Brazilian footballers of his generation. However, his World Cup journey has been plagued by untimely injuries and dramatic exits, leading to a narrative of unrequited glory between the player and the world's biggest football tournament.
Tiếng Việt: Neymar được công nhận rộng rãi là một trong những cầu thủ bóng đá Brazil tài năng nhất trong thế hệ của mình. Tuy nhiên, hành trình World Cup của anh lại đầy rẫy những chấn thương không đúng lúc và những màn bị loại đầy kịch tính, điều này đã phủ lên mối quan hệ giữa cầu thủ này và giải đấu bóng đá lớn nhất hành tinh một màu sắc bi tráng của "tình yêu không được đáp lại".
EN: The use of 'a painful knee to his back' as the subject of the sentence. In English, a body part or an action involving a body part (a knee) can act as the subject of an active verb (fractured) to create a vivid, direct description of how an injury occurred, rather than using a passive construction.
Tiếng Việt: Sử dụng "a painful knee to his back" (cú thúc đầu gối đau đớn vào lưng) làm chủ ngữ của câu. Trong tiếng Anh, các bộ phận cơ thể hoặc hành động liên quan đến bộ phận cơ thể (như cú thúc đầu gối) có thể trực tiếp làm chủ ngữ cho động từ chủ động (fractured, làm gãy) để tạo ra mô tả sinh động và trực tiếp hơn về quá trình chấn thương, thay vì sử dụng thể bị động.
A stray elbow to his nose broke his nasal bone during the basketball game.
Trong một trận đấu bóng rổ, một cú cùi chỏ vô tình vào mũi đã làm gãy xương mũi của anh ấy.
EN: The prepositional phrase 'during the home tournament' acts as an adverbial modifier of time/circumstance, indicating when and where the main action took place. 'Home' here is used as a noun adjunct (or noun modifier) meaning 'taking place in one's own country'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "during the home tournament" (trong giải đấu trên sân nhà) đóng vai trò là trạng ngữ chỉ thời gian hoặc ngữ cảnh, chỉ ra thời gian và bối cảnh xảy ra hành động của mệnh đề chính. Ở đây, "home" được dùng như một danh từ bổ nghĩa, có nghĩa là "được tổ chức tại quốc gia của mình".
The team felt immense pressure during the home championship.
Đội bóng đã cảm thấy áp lực rất lớn trong giải đấu được tổ chức trên sân nhà.
EN: The 'home tournament' refers to the 2014 FIFA World Cup hosted by Brazil. For Brazil, a country with a legendary football history, hosting the World Cup was a monumental national event. Neymar's sudden, painful back injury in the quarterfinal against Colombia devastated the host nation and contributed to their emotional collapse in the subsequent semifinal.
Tiếng Việt: "home tournament" (giải đấu trên sân nhà) ám chỉ Giải vô địch bóng đá thế giới FIFA 2014 do Brazil đăng cai. Đối với một quốc gia có lịch sử bóng đá huyền thoại như Brazil, việc đăng cai World Cup là một sự kiện trọng đại thu hút sự chú ý của cả nước. Chấn thương lưng đột ngột và đau đớn của Neymar trong trận tứ kết gặp Colombia đã khiến cả nước chủ nhà bàng hoàng và đau buồn, điều này cũng gián tiếp dẫn đến sự sụp đổ về mặt tâm lý và thất bại của họ trong trận bán kết sau đó.
EN: The preposition 'of' followed by a gerund (verb-ing) is used to describe the content or nature of a noun (e.g., 'dream of winning').
Tiếng Việt: Giới từ "of" theo sau bởi danh động từ (V-ing) có thể được dùng để bổ nghĩa hoặc giải thích nội dung hoặc tính chất cụ thể của danh từ phía trước (ví dụ: "giấc mơ giành được...").
She had always cherished the hope of studying abroad.
Cô ấy luôn ấp ủ hy vọng đi du học.
EN: The past simple tense is used here to describe a completed action that happened at a specific time in the past ('that year').
Tiếng Việt: Ở đây thì quá khứ đơn (ended) được sử dụng để mô tả một hành động đã hoàn thành và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (năm đó).
The sudden rainstorm ruined our plans for the weekend.
Cơn bão bất ngờ đã phá hỏng kế hoạch cuối tuần của chúng tôi.
EN: In football (soccer) contexts, 'the cup' with a lowercase 'c' often refers colloquially to the World Cup trophy or tournament itself, especially when the context of the World Cup has already been established in the narrative.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh bóng đá, ngay cả khi từ "cup" viết thường, nó vẫn thường được dùng để chỉ cúp "World Cup" hoặc chính giải đấu đó, đặc biệt là khi bối cảnh World Cup đã được thiết lập ở phần trước.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that show a contrast. An independent clause is a group of words that contains a subject and a verb and expresses a complete thought. When 'but' connects two independent clauses, a comma is typically placed before it.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập thể hiện sự tương phản. Mệnh đề độc lập là nhóm từ chứa chủ ngữ và động từ, diễn đạt một ý trọn vẹn. Khi "but" nối hai mệnh đề độc lập, phía trước nó thường có dấu phẩy.
She trained hard for the marathon, but she had to withdraw due to an injury.
Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ cho giải marathon, nhưng phải rút lui vì chấn thương.
EN: The prepositional phrase 'on penalties' (or 'on penalty shootouts') is commonly used in association football (soccer) to indicate the method by which a tied match was decided after extra time.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "on penalties" (bằng loạt sút luân lưu) thường được dùng trong bóng đá để chỉ cách quyết định thắng thua sau khi hai đội hòa nhau ở hiệp phụ.
The team won the championship on penalties after a 1-1 draw.
Đội bóng đó đã giành chức vô địch bằng loạt sút luân lưu sau khi hòa 1-1.
EN: In association football (soccer), a penalty shootout (referred to here as 'penalties') is used to decide which team progresses to the next stage when a knockout match remains tied after extra time. For powerhouse nations like Brazil, losing on penalties is often seen as a tragic and heartbreaking exit, as it is widely considered a lottery where individual pressure is immense.
Tiếng Việt: Trong bóng đá, khi một trận đấu loại trực tiếp vẫn có tỷ số hòa sau hiệp phụ, loạt sút luân lưu (ở đây gọi là "penalties") sẽ được sử dụng để quyết định đội đi tiếp. Đối với một cường quốc bóng đá như Brazil, thất bại trong loạt sút luân lưu thường được coi là một cách bị loại vô cùng bi thảm và đau lòng, bởi vì điều này thường được cho là mang yếu tố may rủi và các cầu thủ phải chịu áp lực tâm lý cá nhân cực kỳ lớn.
EN: The preposition 'through' is used here to mean 'experiencing a difficult period or situation from beginning to end'. It describes enduring a series of challenges.
Tiếng Việt: Giới từ "through" ở đây có nghĩa là "trải qua từ đầu đến cuối (một khoảng thời gian hoặc hoàn cảnh khó khăn)", được dùng để mô tả việc vượt qua một chuỗi các thử thách và cam go.
Through all the hardships, she never lost her passion for painting.
Trải qua tất cả những gian khổ và khó khăn, cô ấy chưa bao giờ đánh mất niềm đam mê hội họa.
EN: The verb 'keep' followed by a gerund (verb-ing) is a common structure meaning to continue doing something repeatedly or without stopping.
Tiếng Việt: Động từ "keep" theo sau bởi danh động từ (V-ing) là một cấu trúc phổ biến, biểu thị việc "tiếp tục, không ngừng" lặp lại một hành động nào đó hoặc làm việc gì đó liên tục.
Despite the rain, they kept walking toward the summit.
Mặc dù trời mưa, họ vẫn tiếp tục tiến về phía đỉnh núi.
EN: Neymar is widely regarded as one of the most talented Brazilian footballers of his generation. However, his career has been heavily defined by untimely injuries during major tournaments, especially the World Cup. This sentence highlights the contrast between his immense physical/emotional struggles and his undeniable, historic goal-scoring record for Brazil.
Tiếng Việt: Neymar được công nhận rộng rãi là một trong những cầu thủ bóng đá Brazil xuất sắc nhất trong thế hệ của mình. Tuy nhiên, sự nghiệp của anh phần lớn bị định hình bởi những chấn thương không đúng lúc trong các giải đấu lớn (đặc biệt là World Cup). Câu nói này làm nổi bật sự tương phản mạnh mẽ giữa những đấu tranh to lớn về thể xác và tinh thần của anh với kỷ lục ghi bàn lịch sử, không thể phủ nhận mà anh đã tạo ra cho đội tuyển Brazil.
EN: The use of the infinitive 'to achieve' here functions as an adverbial of result (often called 'infinitive of result'). It indicates that the action of passing Pelé led to the subsequent achievement of a historic milestone, rather than expressing a conscious purpose.
Tiếng Việt: Ở đây, động từ nguyên mẫu "to achieve" được dùng như một trạng từ chỉ kết quả (thường gọi là "động từ nguyên mẫu chỉ kết quả"). Nó biểu thị rằng hành động vượt qua Pelé sau đó đã dẫn đến kết quả đạt được cột mốc lịch sử, chứ không phải thể hiện mục đích chủ quan.
She survived the crash to become a leading advocate for road safety.
Cô ấy đã sống sót sau vụ tai nạn xe hơi và sau đó trở thành người ủng hộ chính cho an toàn đường bộ.
EN: The adverb 'officially' is placed between the subject 'he' and the main verb 'passed' to modify the action, emphasizing the formal or recognized status of the event.
Tiếng Việt: Trạng từ "officially" (chính thức) được đặt giữa chủ ngữ "he" và động từ chính "passed" để bổ nghĩa cho hành động đó, nhằm nhấn mạnh tính chính thức hoặc trạng thái được công nhận của sự kiện.
The committee officially approved the new budget yesterday.
Ủy ban đã chính thức phê duyệt ngân sách mới vào ngày hôm qua.
EN: Pelé is widely regarded as one of the greatest football players of all time and a national hero in Brazil. For Neymar to pass Pelé's official goalscoring record for the Brazilian national team was a monumental and deeply emotional moment in football history, cementing Neymar's own legacy despite his World Cup heartbreaks.
Tiếng Việt: Pelé được công nhận rộng rãi là một trong những cầu thủ bóng đá vĩ đại nhất lịch sử và là người hùng dân tộc của Brazil. Đối với Neymar, việc vượt qua kỷ lục ghi bàn chính thức của Pelé cho đội tuyển quốc gia Brazil là một khoảnh khắc vô cùng ý nghĩa và đầy cảm xúc trong lịch sử bóng đá, điều này đã củng cố vị thế huyền thoại của chính Neymar bất chấp những thất bại liên tiếp của anh tại World Cup.
EN: The Present Perfect Tense (has + past participle) is used here to describe an action that happened in the past but has strong relevance or results in the present. The adverb 'now' emphasizes the current state resulting from this achievement.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để mô tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có mối liên hệ chặt chẽ hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. Trạng từ "now" (bây giờ) nhấn mạnh hiện trạng do thành tựu này mang lại.
She has now completed her master's degree and is looking for a job.
Bây giờ cô ấy đã hoàn thành bằng thạc sĩ và đang tìm việc làm.
EN: The possessive form with apostrophe 's' ('Brazil's') is used to indicate ownership or association. In this context, it associates the record holder directly with the country of Brazil.
Tiếng Việt: Hậu tố sở hữu "'s" (như "Brazil's") được dùng để biểu thị quan hệ sở hữu hoặc sự liên quan. Trong ngữ cảnh này, nó liên kết trực tiếp người giữ kỷ lục với quốc gia "Brazil".
This is Brazil's most famous festival.
Đây là lễ hội nổi tiếng nhất của Brazil.
EN: In Brazil, football (soccer) is more than just a sport; it is a core part of the national identity. Surpassing Pelé, who is widely regarded as one of the greatest players of all time and a national treasure, to become the top scorer is an extraordinary milestone that carries immense cultural and historical weight in Brazil.
Tiếng Việt: Ở Brazil, bóng đá không chỉ là một môn thể thao mà còn là một phần cốt lõi của bản sắc quốc gia. Việc vượt qua Pelé, người được coi là một trong những cầu thủ vĩ đại nhất lịch sử và là quốc bảo, để trở thành vua phá lưới lịch sử của đội tuyển quốc gia là một cột mốc phi thường mang tính văn hóa và lịch sử to lớn tại Brazil.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a defining relative clause ('that once seemed completely untouchable to everyone') to modify the noun phrase 'a legendary record'. It functions as the subject of the relative clause.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" dẫn đầu mệnh đề quan hệ xác định (that once seemed completely untouchable to everyone), dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ tiền ngữ "a legendary record" (một kỷ lục huyền thoại). Trong mệnh đề này, "that" đóng vai trò làm chủ ngữ.
She solved a complex problem that once seemed completely impossible to her colleagues.
Cô ấy đã giải quyết một vấn đề phức tạp mà đồng nghiệp của cô từng nghĩ là hoàn toàn bất khả thi.
EN: The linking verb 'seem' is used to describe an impression. It is followed by an adjective ('untouchable') acting as a subject complement to describe the subject (the relative pronoun 'that', which refers to the record).
Tiếng Việt: Liên động từ "seem" (dường như, có vẻ) được dùng để mô tả một ấn tượng nào đó. Theo sau nó là tính từ "untouchable" (không thể chạm tới, không thể vươn tới) đóng vai trò là bổ ngữ cho chủ ngữ, dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ (tức là đại từ quan hệ "that" thay thế cho kỷ lục đó).
The task seemed extremely difficult to the new team members.
Nhiệm vụ này dường như cực kỳ khó khăn đối với các thành viên mới trong đội.
EN: This sentence refers to Neymar breaking Pelé's official goalscoring record for the Brazilian national team, which stood for decades. In football culture, Pelé is widely regarded as one of the greatest players of all time, making his records seem 'untouchable' to generations of Brazilian footballers until Neymar surpassed him in 2023.
Tiếng Việt: Câu này ám chỉ việc Neymar đã phá vỡ kỷ lục ghi bàn chính thức cho đội tuyển quốc gia Brazil do Pelé nắm giữ suốt nhiều thập kỷ. Trong văn hóa bóng đá, Pelé được coi là một trong những cầu thủ vĩ đại nhất mọi thời đại, điều này khiến kỷ lục của ông dường như "không thể chạm tới" trong mắt nhiều thế hệ cầu thủ Brazil, cho đến khi Neymar vượt qua nó vào năm 2023.
EN: The phrasal verb 'serve as' means to function as or play the role of something. It is commonly used to describe the purpose or function of an object, event, or person in a specific context.
Tiếng Việt: Cụm động từ "serve as" có nghĩa là "đóng vai trò là", "làm" hoặc "phục vụ như là". Thường được dùng để mô tả chức năng hoặc vai trò của một vật, một sự kiện hoặc một người trong một tình huống cụ thể.
The old lighthouse served as a beacon of hope for lost sailors.
Ngọn hải đăng cổ kính đó đóng vai trò như một ngọn hải đăng hy vọng cho những thủy thủ bị lạc lối.
EN: The metaphor 'last dance' refers to a final performance, appearance, or season of an athlete or performer before retirement. It was popularized globally by the documentary about Michael Jordan's final season with the Chicago Bulls.
Tiếng Việt: Phép ẩn dụ "last dance" (điệu nhảy cuối cùng) ám chỉ buổi biểu diễn, lần xuất hiện hoặc mùa giải cuối cùng của một vận động viên hoặc nghệ sĩ trước khi giải nghệ. Thuật ngữ này trở nên phổ biến toàn cầu nhờ bộ phim tài liệu về mùa giải cuối cùng của Michael Jordan tại Chicago Bulls.
The legendary singer announced that this concert tour would be her last dance.
Nữ ca sĩ huyền thoại tuyên bố chuyến lưu diễn này sẽ là điệu nhảy cuối cùng của cô.
EN: The term 'last dance' carries immense emotional weight in modern sports culture. It signifies the final pursuit of glory by a legendary figure before stepping away from the game. For Neymar, who has carried the hopes of Brazil for over a decade, the 2026 World Cup represents the poignant final chapter of his international career.
Tiếng Việt: "last dance" (điệu nhảy cuối cùng) mang một sức nặng cảm xúc to lớn trong văn hóa thể thao hiện đại. Nó tượng trưng cho nỗ lực theo đuổi vinh quang cuối cùng của một huyền thoại trước khi từ giã sân cỏ. Đối với Neymar, người đã gánh vác kỳ vọng của Brazil trong hơn một thập kỷ, World Cup 2026 đại diện cho chương cuối đầy cảm xúc trong sự nghiệp đội tuyển quốc gia của anh.
EN: The prepositional phrase 'Against [Team]' is commonly used in sports contexts to indicate the opponent. It is often placed at the beginning of a sentence to set the stage for the matchup.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "Against [đội]" (đối đầu với [đội]) thường được dùng trong bối cảnh thể thao để chỉ đối thủ. Nó thường được đặt ở đầu câu để thiết lập bối cảnh cho trận đối đầu.
Against France in the final, Argentina played an outstanding game.
Trong trận chung kết đối đầu với Pháp, Argentina đã chơi một trận đấu xuất sắc.
EN: The phrase 'in the round of 16' uses the definite article 'the' and the preposition 'in' to specify a particular tournament stage. 'Round of 16' refers to the knockout stage consisting of the final 16 teams.
Tiếng Việt: Cụm từ "in the round of 16" (ở vòng 16 đội) sử dụng mạo từ xác định "the" và giới từ "in" để chỉ định một giai đoạn cụ thể của giải đấu. "Round of 16" chỉ vòng loại trực tiếp gồm 16 đội cuối cùng.
They were eliminated in the round of 16 after a penalty shootout.
Họ đã bị loại ở vòng 16 đội sau loạt sút luân lưu.
EN: The 'round of 16' is a crucial stage in international sports tournaments like the FIFA World Cup. For football powerhouses like Brazil, failing to advance past this stage or losing in the early knockout rounds is often seen as a major disappointment, highlighting the intense pressure stars like Neymar face.
Tiếng Việt: "Vòng 16 đội" (round of 16) là một giai đoạn vô cùng quan trọng trong các giải đấu thể thao quốc tế (như FIFA World Cup). Đối với một cường quốc bóng đá như Brazil, việc không thể lọt vào vòng này hoặc bị loại sớm ở vòng loại trực tiếp thường được coi là một sự thất vọng lớn, điều này cũng làm nổi bật áp lực khổng lồ mà các ngôi sao như Neymar phải đối mặt.
EN: The conjunction 'when' is used to introduce an adverbial clause of time, indicating that the action in the main clause happens at the same time as or immediately after the action in the dependent clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "when" được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, biểu thị hành động của mệnh đề chính xảy ra đồng thời với hành động của mệnh đề phụ, hoặc xảy ra ngay sau hành động đó.
When the bell rang, the students packed up their bags.
Khi tiếng chuông vang lên, các học sinh đã thu dọn cặp sách của mình.
EN: The conjunction 'as' is used here to mean 'while' or 'at the same time that', introducing a simultaneous action in the past continuous or simple past tense.
Tiếng Việt: Liên từ "as" ở đây có nghĩa là "khi" hoặc "đồng thời", được dùng để dẫn dắt một hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ.
She waved goodbye as the train pulled away from the station.
Khi đoàn tàu rời ga, cô ấy đã vẫy tay chào tạm biệt.
EN: In football (soccer) culture, the 'final whistle' blown by the referee represents the absolute end of the match. For legendary players like Neymar, the final whistle of an elimination match in the World Cup can represent the emotional and heartbreaking end of a lifelong dream, often leading to raw displays of emotion on the pitch.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá, "tiếng còi mãn cuộc" của trọng tài tượng trưng cho sự kết thúc tuyệt đối của trận đấu. Đối với một cầu thủ huyền thoại như Neymar, tiếng còi mãn cuộc của một trận đấu loại trực tiếp tại World Cup có thể đồng nghĩa với việc giấc mơ cả đời tan vỡ, đó là lý do tại sao sau trận đấu, trên sân cỏ thường xuất hiện những hình ảnh cầu thủ bộc lộ cảm xúc chân thật và đầy xúc động.
EN: The past perfect tense ('had been' or here implied as 'was' in reported speech representing 'is over' shifting to 'was over') is used to show an action that was completed before another action in the past. In this sentence, 'was over' functions as indirect speech, shifting the tense backward from the present 'is over' because the reporting verb 'indicated' is in the past tense.
Tiếng Việt: Sự lùi thì (Tense Shift) trong lời nói gián tiếp. Khi động từ chính ở thì quá khứ (như 'indicated' trong câu này), thì của mệnh đề theo sau thường cần lùi về quá khứ một bước. Ở đây, câu nói lúc đó của Neymar "sự nghiệp của tôi kết thúc rồi (is over)" đã trở thành thì quá khứ (was over) trong lời kể gián tiếp.
She indicated that she was ready to leave the stage.
Cô ấy cho biết cô ấy đã sẵn sàng rời khỏi sân khấu.
EN: The present participle clause ('leaving...') is used here as an adverbial clause of result or accompanying circumstance. It shares the same subject as the main clause ('he') and describes the immediate consequence or simultaneous effect of the main action.
Tiếng Việt: Trạng ngữ chỉ sự kèm theo được dẫn dắt bởi hiện tại phân từ (Mệnh đề phân từ - Participle Clauses). Cụm 'leaving...' ở đây là một mệnh đề không có liên từ được dẫn dắt bởi hiện tại phân từ, có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính (he), dùng để biểu thị kết quả hoặc tình huống xảy ra đồng thời với hành động của mệnh đề chính.
The storm hit the city, causing widespread power outages.
Cơn bão đã tấn công thành phố, gây ra tình trạng mất điện trên diện rộng.
EN: In football culture, 'international career' refers to a player representing their national team (like Brazil) rather than their professional club (like PSG or Al Hilal). For a Brazilian player, wearing the iconic yellow jersey is the ultimate honor, and retiring from the national team ('international career was over') is a deeply emotional milestone that marks the end of an era for the country's fans.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá, "sự nghiệp quốc tế (international career)" chỉ việc cầu thủ đại diện cho quốc gia của mình (như Brazil) thi đấu, chứ không phải câu lạc bộ chuyên nghiệp mà họ đầu quân. Đối với các cầu thủ Brazil, việc khoác lên mình chiếc áo đấu màu vàng truyền thống của đội tuyển quốc gia là một vinh dự tối cao. Do đó, việc tuyên bố giã từ sự nghiệp quốc tế là một khoảnh khắc trọng đại, mang lại tác động cảm xúc mạnh mẽ và tuyên bố sự kết thúc của một kỷ nguyên đối với chính cầu thủ đó cũng như người hâm mộ cả nước.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: uy tín, được kính trọng
Trong ngữ cảnh: làm gãy, làm vỡ
Trong ngữ cảnh: đốt sống
Trong ngữ cảnh: xuất sắc, kiệt xuất
Trong ngữ cảnh: cuối cùng, rốt cuộc
Trong ngữ cảnh: cột mốc, sự kiện quan trọng
Trong ngữ cảnh: không thể chạm tới, không thể vượt qua
Trong ngữ cảnh: thất bại, sự bại trận
Trong ngữ cảnh: an ủi, động viên
Trong ngữ cảnh: di sản để lại cho hậu thế, tài sản tinh thần
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A final performance, appearance, or effort before retirement or the end of a career.
Điệu nhảy cuối cùng, màn trình diễn chia tay
To lose a football (soccer) match during the penalty shootout after a draw in regular and extra time.
Thua trong loạt sút luân lưu
The player who has scored the most goals or points in the history of a team, sport, or competition.
Cầu thủ ghi bàn vĩ đại nhất lịch sử, vua phá lưới mọi thời đại
The stage in a tournament where sixteen competitors or teams remain, also known as the eighth-finals.
Vòng 16 đội, vòng một phần tám