Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thống trị, chiếm vị trí hàng đầu hoặc đóng vai trò chi phối
Trong ngữ cảnh: đáng chú ý, ấn tượng, nổi bật
Trong ngữ cảnh: trong nước, nội địa
Trong ngữ cảnh: vô song, không đối thủ
Trong ngữ cảnh: thu hút (người hoặc vật)
Trong ngữ cảnh: trên toàn cầu, trên thế giới
Trong ngữ cảnh: gây sốc, bất ngờ
Trong ngữ cảnh: xu hướng, chiều hướng
Trong ngữ cảnh: thất bại, trở ngại
Trong ngữ cảnh: khao khát, ham muốn mãnh liệt
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The person or group that is being chased, pursued, or targeted by others, especially as the top competitor.
kẻ bị săn đuổi, mục tiêu bị truy đuổi
Having no more anxiety, stress, or high expectations to deal with.
giải tỏa áp lực, không còn cảm thấy áp lực
The competitor or team that is considered the best and most likely to win, which others must defeat to succeed.
đội bóng mạnh nhất, đối thủ hàng đầu cần đánh bại
The round of a competition before the final, in which four competitors or teams remain.
trận bán kết, vòng bán kết