Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cân nhắc kỹ lưỡng, xem xét (các lựa chọn hoặc yếu tố khác nhau)
Trong ngữ cảnh: niềm đam mê, sự hứng thú mãnh liệt
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khích lệ (người khác)
Trong ngữ cảnh: hối tiếc, nuối tiếc
Trong ngữ cảnh: người cố vấn, người hướng dẫn
Trong ngữ cảnh: tài năng, năng khiếu
Trong ngữ cảnh: tò mò, ham học hỏi
Trong ngữ cảnh: năng lượng (ở đây chỉ năng lượng sạch)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To make plans for the future in advance.
lên kế hoạch trước, chuẩn bị từ sớm
To do what one genuinely wants or feels is right, rather than what is logical or expected.
lắng nghe tiếng nói từ trái tim, làm theo điều mình thực sự mong muốn
Energy, as electricity or heat, that is generated from renewable, non-polluting sources.
năng lượng sạch, năng lượng xanh