Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: củng cố, làm cho vững chắc, chỉ việc làm cho vị thế hoặc danh tiếng trở nên không thể lay chuyển
Trong ngữ cảnh: tính cạnh tranh hoặc lòng hiếu thắng, chỉ khao khát mãnh liệt muốn chiến thắng người khác
Trong ngữ cảnh: theo đuổi, theo đuổi, chỉ việc nỗ lực đạt được một mục tiêu hoặc ước mơ nào đó
Trong ngữ cảnh: kỷ luật, nghiêm khắc với bản thân
Trong ngữ cảnh: làm cho phấn khích, làm cho sôi động, diễn tả sự chấn động như bị điện giật
Trong ngữ cảnh: vị thế thống trị, lợi thế, chỉ sức mạnh chi phối trong một lĩnh vực nào đó
Trong ngữ cảnh: biểu tượng, nhân vật tiêu biểu, chỉ người đại diện có ảnh hưởng lớn
Trong ngữ cảnh: hình bóng, đường nét
Trong ngữ cảnh: bàn đạp, bước đệm, chỉ một giai đoạn trên con đường dẫn đến thành công
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To make someone or something work as hard as possible.
Thử thách giới hạn, ép đến đỉnh điểm
Surpassing a previous best achievement.
Phá kỷ lục
To do something very surprising that catches global attention.
Làm chấn động thế giới
Without exception; every single time.
Mỗi một lần, không có ngoại lệ
The championship series or the last stage of a sports competition to determine the winner.
Trận chung kết
A term used to refer to a person who has died, especially recently.
Người cha quá cố
Professional sports leagues that are at a lower level than the major leagues, used for player development.
Giải hạng dưới
An official written statement sent to the media to announce news or information.
Thông cáo báo chí
The specific period of the year during which a particular sport is played.
Mùa giải