Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bị từ chối hoặc bị loại, ở đây có nghĩa là không được chọn vào đội.
Trong ngữ cảnh: Kiệt sức về tinh thần, vô cùng sốc và buồn bã.
Trong ngữ cảnh: Động lực, sự tích cực, lý do thúc đẩy ai đó hành động.
Trong ngữ cảnh: Chiếm ưu thế tuyệt đối trong trận đấu, làm chủ tình hình.
Trong ngữ cảnh: Học bổng.
Trong ngữ cảnh: Giành được, đảm bảo (chiến thắng hoặc thành công).
Trong ngữ cảnh: Chứng kiến, chứng kiến (một sự kiện quan trọng).
Trong ngữ cảnh: Thú vị, tràn đầy năng lượng.
Trong ngữ cảnh: Một cách tương đối, khi so sánh với cái khác.
Trong ngữ cảnh: Nâng cao, cải thiện (trình độ hoặc vị thế).
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To audition or demonstrate one's skills to join a team or group.
Tham gia tuyển chọn, thử vai.
To give a lot of attention to one particular person, subject, or thing.
Tập trung vào, chú ý vào.
The final score that ensures a team's victory in a basketball game.
Cú ném quyết định, cú ném giành chiến thắng.
How well a single person does in an activity, regardless of the group's result.
Thành tích cá nhân.
To be selected as a member of a sports team after a trial or tryout.
Được chọn vào đội
To attempt to score points by throwing the ball toward the goal or basket.
Thực hiện cú sút/ném bóng
A successful scoring play in basketball where the ball goes through the hoop.
Ghi điểm (vào rổ)
The process by which professional sports teams select players from a pool of eligible candidates, typically from colleges.
Được tuyển chọn (draft)