Orlando Gill: The Goalkeeper Who Sold EverythingOrlando Gill: Thủ môn đã bán đi tất cả
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: một cách siêng năng, miệt mài
Trong ngữ cảnh: tâm điểm chú ý của công chúng
Trong ngữ cảnh: sinh non, quá sớm
Trong ngữ cảnh: yêu dấu, thân thương
Trong ngữ cảnh: sống sót, tồn tại
Trong ngữ cảnh: do đó, vì vậy
Trong ngữ cảnh: sự hy sinh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be more important than someone or something else
Quan trọng hơn..., có vị trí cao hơn...
To maintain or preserve a hope, dream, or memory so that it does not disappear
Giữ cho (ước mơ, hy vọng, ký ức, v.v.) tiếp tục tồn tại, không bị lụi tàn
The provision of medical services to maintain or restore health
Chăm sóc y tế, dịch vụ y tế