Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: giải đấu, giải thi đấu
Trong ngữ cảnh: được yêu quý, thân thương
Trong ngữ cảnh: mạnh mẽ, căng thẳng
Trong ngữ cảnh: cực kỳ đẹp, tuyệt đẹp, gây kinh ngạc
Trong ngữ cảnh: đối thủ
Trong ngữ cảnh: giành được, đạt được
Trong ngữ cảnh: liên tiếp
Trong ngữ cảnh: đạt được, thực hiện, giành được
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Gradually improving or increasing in intensity, quality, or performance over time.
Dần dần tốt hơn, từ yếu thành mạnh
An additional period of play specified under the rules of a sport to decide the winner of a match that has ended in a draw.
(Thi đấu thể thao) Hiệp phụ
To stop breathing temporarily, usually due to suspense, anxiety, or excitement.
Nín thở chờ đợi, nín thở
The rectangular area in front of the goal in association football, within which the goalkeeper may handle the ball and certain fouls result in a penalty kick.
(Bóng đá) Vòng cấm
To be in the future; to be waiting to happen or be dealt with.
(Khó khăn, thử thách, cơ hội, v.v.) Chờ đợi phía trước, sắp đến